CO Medenine: tin tức, thông tin website facebook

CLB CO Medenine: Thông tin mới nhất

Tên chính thức CO Medenine
Tên khác
Biệt danh
Năm/Ngày thành lập
Bóng đá quốc gia nào? Tuynidi
Giải bóng đá VĐQG Hạng 2 Tuynidi
Mùa giải-mùa bóng 2025-2026
Địa chỉ
Sân vận động
Sức chứa sân vận động 0 (chỗ ngồi)
Chủ sở hữu
Chủ tịch
Giám đốc bóng đá
Huấn luyện viên hiện tại HLV
Ngày sinh HLV
Quốc tịch HLV
Ngày HLV gia nhập đội
Website
Email
Facebook chính thức
Twitter chính thức
Instagram chính thức
Youtube chính thức
CLB hay ĐTQG?
Lứa tuổi
Giới tính (nam / nữ)

Kết quả CO Medenine mới nhất

  • 13/06 22:30
    CO Medenine
    SC Moknine
    1 - 0
    Vòng 26
  • 07/06 22:30
    CO Sidi Bouzid
    CO Medenine
    0 - 0
    Vòng 25
  • 01/06 21:30
    Esperance Sportive Zarzis
    CO Medenine
    1 - 0
    Vòng 24
  • 25/05 21:30
    CO Medenine
    AS Gabes
    0 - 0
    Vòng 23
  • 06/05 21:00
    CO Medenine
    Chebba
    0 - 1
    Vòng 21
  • 28/04 21:00
    AS Djelma
    CO Medenine
    2 - 0
    Vòng 20
  • 13/04 21:00
    CO Medenine
    Jerba Midoun
    1 - 0
    Vòng 19
  • 09/03 20:30
    E. M. Mahdia
    CO Medenine
    0 - 1
    Vòng 18
  • 03/03 20:30
    1 Rejiche
    CO Medenine
    1 - 0
    Vòng 17
  • 18/02 20:00
    CO Medenine
    Espoir Rogba
    1 - 0
    Vòng 16

Lịch kèo nhà cái world cup CO Medenine sắp tới

BXH Hạng 2 Tuynidi mùa giải 2025-2026

XH Đội Trận Thắng Hòa Thua Bàn thắng Bàn thua HS Điểm Phong độ 5 trận
1 Progres Sakiet Eddaier 26 16 8 2 54 15 39 56 T B T T H T
2 Stade Gabesien 26 13 9 4 40 18 22 48 T H T H H H
3 AS Kasserine 26 14 5 7 31 18 13 47 T T B H B T
4 Jendouba Sport 26 9 11 6 34 24 10 38 H T T B T T
5 CS Korba 26 9 10 7 21 20 1 37 B T B T T H
6 Bouchamma 26 9 8 9 35 30 5 35 B T B T T H
7 A.S Ariana 26 9 8 9 27 30 -3 35 H B T B H H
8 E.Gawafel.S.Gafsa 26 9 7 10 28 31 -3 34 B H B T H T
9 Union Ksour Essef 26 9 5 12 40 34 6 32 T B T B B B
10 Redeyef 26 8 8 10 27 39 -12 32 T H B H T B
11 SC Moknine 26 7 9 10 28 33 -5 30 H H T T B H
12 Kalaa Sport 26 9 3 14 28 44 -16 30 B T B H T B
13 AS Djelma 26 6 8 12 16 33 -17 26 H B T B B H
14 CO Sidi Bouzid 26 3 5 18 17 57 -40 14 B B B B B B