AS Mhamdia: tin tức, thông tin website facebook

CLB AS Mhamdia: Thông tin mới nhất

Tên chính thức AS Mhamdia
Tên khác
Biệt danh
Năm/Ngày thành lập
Bóng đá quốc gia nào? Tuynidi
Giải bóng đá VĐQG Hạng 2 Tuynidi
Mùa giải-mùa bóng 2025-2026
Địa chỉ
Sân vận động
Sức chứa sân vận động 0 (chỗ ngồi)
Chủ sở hữu
Chủ tịch
Giám đốc bóng đá
Huấn luyện viên hiện tại HLV
Ngày sinh HLV
Quốc tịch HLV
Ngày HLV gia nhập đội
Website
Email
Facebook chính thức
Twitter chính thức
Instagram chính thức
Youtube chính thức
CLB hay ĐTQG?
Lứa tuổi
Giới tính (nam / nữ)

Kết quả AS Mhamdia mới nhất

  • 30/12 20:00
    Sporting Ben Arous
    AS Mhamdia
    2 - 0
  • 19/04 20:30
    AS Mhamdia
    C.A.Bizertin
    0 - 2
  • 25/02 19:30
    AS Mhamdia
    C.O.Transports
    0 - 0
  • 90phút [1-1], 120phút [2-1]
  • 26/05 22:00
    Espoir Rogba
    AS Mhamdia
    2 - 1
    Vòng 22
  • 21/05 22:00
    AS Mhamdia
    ES Rades
    0 - 0
    Vòng 21
  • 14/05 22:00
    1 CO Medenine
    AS Mhamdia 1
    0 - 0
    Vòng 20
  • 07/05 22:00
    AS Mhamdia
    Jendouba Sport
    2 - 0
    Vòng 19
  • 30/04 21:00
    CS Korba
    AS Mhamdia
    0 - 0
    Vòng 18
  • 27/04 21:00
    AS Mhamdia
    A.S.Marsa
    0 - 1
    Vòng 17
  • 02/04 19:30
    AS Mhamdia
    CS Bembla
    1 - 1
    Vòng 16

Lịch kèo nhà cái world cup AS Mhamdia sắp tới

BXH Hạng 2 Tuynidi mùa giải 2025-2026

XH Đội Trận Thắng Hòa Thua Bàn thắng Bàn thua HS Điểm Phong độ 5 trận
1 Progres Sakiet Eddaier 26 16 8 2 54 15 39 56 T B T T H T
2 Stade Gabesien 26 13 9 4 40 18 22 48 T H T H H H
3 AS Kasserine 26 14 5 7 31 18 13 47 T T B H B T
4 Jendouba Sport 26 9 11 6 34 24 10 38 H T T B T T
5 CS Korba 26 9 10 7 21 20 1 37 B T B T T H
6 Bouchamma 26 9 8 9 35 30 5 35 B T B T T H
7 A.S Ariana 26 9 8 9 27 30 -3 35 H B T B H H
8 E.Gawafel.S.Gafsa 26 9 7 10 28 31 -3 34 B H B T H T
9 Union Ksour Essef 26 9 5 12 40 34 6 32 T B T B B B
10 Redeyef 26 8 8 10 27 39 -12 32 T H B H T B
11 SC Moknine 26 7 9 10 28 33 -5 30 H H T T B H
12 Kalaa Sport 26 9 3 14 28 44 -16 30 B T B H T B
13 AS Djelma 26 6 8 12 16 33 -17 26 H B T B B H
14 CO Sidi Bouzid 26 3 5 18 17 57 -40 14 B B B B B B