Yuen Long FC: tin tức, thông tin website facebook
CLB Yuen Long FC: Thông tin mới nhất
| Tên chính thức | Yuen Long FC |
| Tên khác | |
| Biệt danh | |
| Năm/Ngày thành lập | 1958 |
| Bóng đá quốc gia nào? | Trung Quốc |
| Giải bóng đá VĐQG | Hạng nhất Hồng Kông |
| Mùa giải-mùa bóng | 2025-2026 |
| Địa chỉ | |
| Sân vận động | Yuen Long Stadium |
| Sức chứa sân vận động | 4,932 (chỗ ngồi) |
| Chủ sở hữu | |
| Chủ tịch | |
| Giám đốc bóng đá | |
| Huấn luyện viên hiện tại | HLV Chan Man Chun |
| Ngày sinh HLV | |
| Quốc tịch HLV | |
| Ngày HLV gia nhập đội | |
| Website | |
| Facebook chính thức | |
| Twitter chính thức | |
| Instagram chính thức | |
| Youtube chính thức | |
| CLB hay ĐTQG? | |
| Lứa tuổi | |
| Giới tính (nam / nữ) |
Kết quả Yuen Long FC mới nhất
-
17/05 14:40Yuen Long FC3 Sing FC1 - 1Vòng 26
-
10/05 14:30Shatin SAYuen Long FC2 - 0Vòng 25
-
26/04 12:30Yuen Long FCSupreme FC1 - 2Vòng 24
-
19/04 14:40Yuen Long FCCentral Western District RSA1 - 0Vòng 23
-
12/04 12:30Yuen Long FCWSE0 - 3Vòng 22
-
22/03 14:30Yuen Long FCCitizen2 - 0Vòng 21
-
15/03 14:10Hoi JingYuen Long FC1 - 2Vòng 20
-
08/03 17:30Lucky Mile FCYuen Long FC0 - 1Vòng 19
-
01/03 12:30Tung Sing FCYuen Long FC0 - 1Vòng 18
-
22/02 12:30Supreme FCYuen Long FC3 - 0
Lịch kèo nhà cái world cup Yuen Long FC sắp tới
-
28/03 14:30Yuen Long FCCentral Western District RSA? - ?Vòng 4
BXH Hạng nhất Hồng Kông mùa giải 2025-2026
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Metro Gallery Sun Source | 26 | 23 | 2 | 1 | 106 | 28 | 78 | 71 | T T T T T T |
| 2 | WSE | 26 | 21 | 3 | 2 | 102 | 21 | 81 | 66 | T T T T T T |
| 3 | South China AA | 26 | 17 | 4 | 5 | 60 | 22 | 38 | 55 | B T T B T T |
| 4 | Sham Shui Po | 26 | 15 | 4 | 7 | 47 | 36 | 11 | 49 | T B H T H B |
| 5 | Tung Sing FC | 26 | 13 | 4 | 9 | 47 | 33 | 14 | 43 | T T H B B T |
| 6 | Central Western District RSA | 26 | 12 | 3 | 11 | 60 | 44 | 16 | 39 | B T H B T T |
| 7 | Yuen Long FC | 26 | 11 | 5 | 10 | 47 | 48 | -1 | 38 | T B H B B T |
| 8 | Kai Jing | 25 | 11 | 5 | 9 | 50 | 52 | -2 | 38 | B B H H T T |
| 9 | Shatin SA | 26 | 10 | 5 | 11 | 45 | 45 | 0 | 35 | H B T T T B |
| 10 | Tai Chung FC | 26 | 9 | 7 | 10 | 46 | 42 | 4 | 34 | T H H H H B |
| 11 | 3 Sing FC | 26 | 5 | 4 | 17 | 31 | 76 | -45 | 19 | H B B B B B |
| 12 | Citizen | 26 | 4 | 2 | 20 | 39 | 81 | -42 | 14 | B B T B B B |
| 13 | Lucky Mile FC | 26 | 3 | 2 | 21 | 24 | 106 | -82 | 11 | H H B B B B |
| 14 | Kwun Tong | 25 | 1 | 2 | 22 | 21 | 91 | -70 | 5 | B B B T H B |