Kowloon City: tin tức, thông tin website facebook

CLB Kowloon City: Thông tin mới nhất

Tên chính thức Kowloon City
Tên khác
Biệt danh
Năm/Ngày thành lập
Bóng đá quốc gia nào? Trung Quốc
Giải bóng đá VĐQG Hạng nhất Hồng Kông
Mùa giải-mùa bóng 2025-2026
Địa chỉ
Sân vận động
Sức chứa sân vận động 0 (chỗ ngồi)
Chủ sở hữu
Chủ tịch
Giám đốc bóng đá
Huấn luyện viên hiện tại HLV
Ngày sinh HLV
Quốc tịch HLV
Ngày HLV gia nhập đội
Website
Email
Facebook chính thức
Twitter chính thức
Instagram chính thức
Youtube chính thức
CLB hay ĐTQG?
Lứa tuổi
Giới tính (nam / nữ)

Kết quả Kowloon City mới nhất

  • 16/05 14:00
    Kowloon City
    Hong Kong FC
    0 - 1
    Vòng 5
  • 03/05 17:00
    Biu Chun Rangers
    Kowloon City
    1 - 2
    Vòng 3
  • 26/04 14:00
    Southern District
    Kowloon City
    1 - 0
    Vòng 2
  • 19/04 14:00
    1 Kowloon City
    Eastern District SA
    1 - 0
    Vòng 1
  • 12/04 14:00
    Kowloon City
    Southern District
    1 - 1
    Vòng 18
  • 21/03 17:00
    LeeMan
    Kowloon City
    0 - 0
    Vòng 8
  • 14/03 17:00
    Kitchee
    Kowloon City
    2 - 0
    Vòng 17
  • 01/03 14:00
    Kowloon City
    Biu Chun Rangers
    2 - 1
    Vòng 16
  • 01/02 14:00
    Kowloon City
    LeeMan
    0 - 2
    Vòng 14
  • 18/03 19:00
    Kitchee
    Kowloon City 1
    1 - 0

Lịch kèo nhà cái world cup Kowloon City sắp tới

BXH Hạng nhất Hồng Kông mùa giải 2025-2026

XH Đội Trận Thắng Hòa Thua Bàn thắng Bàn thua HS Điểm Phong độ 5 trận
1 Metro Gallery Sun Source 26 23 2 1 106 28 78 71 T T T T T T
2 WSE 26 21 3 2 102 21 81 66 T T T T T T
3 South China AA 26 17 4 5 60 22 38 55 B T T B T T
4 Sham Shui Po 26 15 4 7 47 36 11 49 T B H T H B
5 Tung Sing FC 26 13 4 9 47 33 14 43 T T H B B T
6 Central Western District RSA 26 12 3 11 60 44 16 39 B T H B T T
7 Yuen Long FC 26 11 5 10 47 48 -1 38 T B H B B T
8 Kai Jing 25 11 5 9 50 52 -2 38 B B H H T T
9 Shatin SA 26 10 5 11 45 45 0 35 H B T T T B
10 Tai Chung FC 26 9 7 10 46 42 4 34 T H H H H B
11 3 Sing FC 26 5 4 17 31 76 -45 19 H B B B B B
12 Citizen 26 4 2 20 39 81 -42 14 B B T B B B
13 Lucky Mile FC 26 3 2 21 24 106 -82 11 H H B B B B
14 Kwun Tong 25 1 2 22 21 91 -70 5 B B B T H B