Dreams Metro Gallery: tin tức, thông tin website facebook

CLB Dreams Metro Gallery: Thông tin mới nhất

Tên chính thức Dreams Metro Gallery
Tên khác
Biệt danh
Năm/Ngày thành lập
Bóng đá quốc gia nào? Trung Quốc
Giải bóng đá VĐQG Hạng nhất Hồng Kông
Mùa giải-mùa bóng 2025-2026
Địa chỉ
Sân vận động
Sức chứa sân vận động 12,000 (chỗ ngồi)
Chủ sở hữu
Chủ tịch
Giám đốc bóng đá
Huấn luyện viên hiện tại HLV
Ngày sinh HLV
Quốc tịch HLV
Ngày HLV gia nhập đội
Website
Email
Facebook chính thức
Twitter chính thức
Instagram chính thức
Youtube chính thức
CLB hay ĐTQG?
Lứa tuổi
Giới tính (nam / nữ)

Kết quả Dreams Metro Gallery mới nhất

  • 10/05 14:00
    New fair Kuitan
    Dreams Metro Gallery
    1 - 1
    Vòng 6
  • 26/04 14:30
    Kwai Tsing District FA
    Dreams Metro Gallery
    0 - 1
    Vòng 5
  • 12/04 14:30
    Sui Tung
    Dreams Metro Gallery
    0 - 0
    Vòng 4
  • 22/03 16:30
    Dreams Metro Gallery
    Wan Chai
    0 - 2
    Vòng 3
  • 01/03 12:30
    1 Dreams Metro Gallery
    Yau Tsim Mong 1
    0 - 1
    Vòng 2
  • 01/02 14:30
    Dreams Metro Gallery
    Gospel Friends FC
    1 - 0
    Vòng 1
  • 04/01 12:30
    Dreams Metro Gallery
    Kowloon Cricket Club
    0 - 0
    Vòng 15
  • 21/12 12:30
    Dreams Metro Gallery
    Kwong Wah AA
    1 - 1
    Vòng 14
  • 25/01 14:30
    WSE
    Dreams Metro Gallery 1
    0 - 0
  • 18/01 12:30
    Sai Kung
    Dreams Metro Gallery
    0 - 0

Lịch kèo nhà cái world cup Dreams Metro Gallery sắp tới

  • 24/05 14:30
    Wing Yee FT
    Dreams Metro Gallery
    ? - ?
    Vòng 7

BXH Hạng nhất Hồng Kông mùa giải 2025-2026

XH Đội Trận Thắng Hòa Thua Bàn thắng Bàn thua HS Điểm Phong độ 5 trận
1 Metro Gallery Sun Source 26 23 2 1 106 28 78 71 T T T T T T
2 WSE 26 21 3 2 102 21 81 66 T T T T T T
3 South China AA 26 17 4 5 60 22 38 55 B T T B T T
4 Sham Shui Po 26 15 4 7 47 36 11 49 T B H T H B
5 Tung Sing FC 26 13 4 9 47 33 14 43 T T H B B T
6 Central Western District RSA 26 12 3 11 60 44 16 39 B T H B T T
7 Yuen Long FC 26 11 5 10 47 48 -1 38 T B H B B T
8 Kai Jing 25 11 5 9 50 52 -2 38 B B H H T T
9 Shatin SA 26 10 5 11 45 45 0 35 H B T T T B
10 Tai Chung FC 26 9 7 10 46 42 4 34 T H H H H B
11 3 Sing FC 26 5 4 17 31 76 -45 19 H B B B B B
12 Citizen 26 4 2 20 39 81 -42 14 B B T B B B
13 Lucky Mile FC 26 3 2 21 24 106 -82 11 H H B B B B
14 Kwun Tong 25 1 2 22 21 91 -70 5 B B B T H B