La Chaux-de-Fonds: tin tức, thông tin website facebook

CLB La Chaux-de-Fonds: Thông tin mới nhất

Tên chính thức La Chaux-de-Fonds
Tên khác
Biệt danh
Năm/Ngày thành lập 1894/7/4
Bóng đá quốc gia nào? Thụy Sỹ
Giải bóng đá VĐQG Hạng 2 Thụy Sỹ
Mùa giải-mùa bóng 2025-2026
Địa chỉ Case postale 565 2301 La Chaux-de-Fonds
Sân vận động la Charrière
Sức chứa sân vận động 12,700 (chỗ ngồi)
Chủ sở hữu
Chủ tịch
Giám đốc bóng đá
Huấn luyện viên hiện tại HLV
Ngày sinh HLV
Quốc tịch HLV
Ngày HLV gia nhập đội
Website
Email
Facebook chính thức
Twitter chính thức
Instagram chính thức
Youtube chính thức
CLB hay ĐTQG?
Lứa tuổi
Giới tính (nam / nữ)

Kết quả La Chaux-de-Fonds mới nhất

  • 17/05 19:30
    La Sarraz-Eclepens
    La Chaux-de-Fonds
    0 - 2
    Vòng 28
  • 09/05 22:00
    La Chaux-de-Fonds
    Meyrin
    1 - 0
    Vòng 27
  • 02/05 22:00
    La Chaux-de-Fonds
    FC Sion U21
    0 - 0
    Vòng 26
  • 25/04 22:00
    Stade Payerne
    La Chaux-de-Fonds
    0 - 1
    Vòng 25
  • 18/04 22:00
    La Chaux-de-Fonds
    Monthey
    0 - 2
    Vòng 24
  • 11/04 22:00
    Grand-Lancy
    La Chaux-de-Fonds
    1 - 2
    Vòng 23
  • 03/04 00:00
    1 La Chaux-de-Fonds
    FC Naters
    0 - 1
    Vòng 22
  • 28/03 23:00
    Chenois
    La Chaux-de-Fonds
    2 - 0
    Vòng 21
  • 26/03 02:00
    FC Coffrane
    La Chaux-de-Fonds
    0 - 0
    Vòng 19
  • 21/03 22:00
    La Chaux-de-Fonds
    Echallens
    1 - 0
    Vòng 20

Lịch kèo nhà cái world cup La Chaux-de-Fonds sắp tới

  • 23/05 22:00
    La Chaux-de-Fonds
    Servette U21
    ? - ?
    Vòng 29
  • 30/05 23:00
    FC Amical Saint-Prex
    La Chaux-de-Fonds
    ? - ?
    Vòng 30

BXH Hạng 2 Thụy Sỹ mùa giải 2025-2026

XH Đội Trận Thắng Hòa Thua Bàn thắng Bàn thua HS Điểm Phong độ 5 trận
1 Kriens 32 23 4 5 96 42 54 73 B T T H B T
2 Bruhl SG 32 21 6 5 85 43 42 69 T T T B H T
3 Biel Bienne 32 18 7 7 72 43 29 61 T T H H T H
4 Basuli B team 32 16 8 8 62 47 15 56 T T B H T B
5 Young Boys U21 32 15 9 8 66 47 19 54 B T B T H H
6 Bavois 32 16 4 12 60 49 11 52 T B T B T B
7 Schaffhausen 32 15 5 12 47 44 3 50 B T T T B T
8 SC Cham 32 13 8 11 57 56 1 47 H T T H T H
9 Bulle 32 13 6 13 64 61 3 45 T H B H T T
10 Zurich B team 32 11 8 13 55 56 -1 41 H B B B T B
11 Grand Saconnex 32 10 10 12 68 64 4 40 B T H T T T
12 Breitenrain 32 10 8 14 44 47 -3 38 H B T T B T
13 FC Luzern U21 32 9 10 13 75 78 -3 37 H B B T H B
14 Kreuzlingen 32 8 12 12 42 61 -19 36 H H T H H T
15 Lugano U21 32 8 10 14 42 72 -30 34 H B B H B B
16 FC Paradiso 32 6 11 15 45 65 -20 29 H B T H B B
17 Lausanne SportsU21 32 8 3 21 56 81 -25 27 B B B B B H
18 Vevey Sports 32 1 5 26 28 108 -80 8 H B B B B B