FC Naters: tin tức, thông tin website facebook

CLB FC Naters: Thông tin mới nhất

Tên chính thức FC Naters
Tên khác
Biệt danh
Năm/Ngày thành lập
Bóng đá quốc gia nào? Thụy Sỹ
Giải bóng đá VĐQG Hạng 2 Thụy Sỹ
Mùa giải-mùa bóng 2025-2026
Địa chỉ
Sân vận động
Sức chứa sân vận động 0 (chỗ ngồi)
Chủ sở hữu
Chủ tịch
Giám đốc bóng đá
Huấn luyện viên hiện tại HLV
Ngày sinh HLV
Quốc tịch HLV
Ngày HLV gia nhập đội
Website
Email
Facebook chính thức
Twitter chính thức
Instagram chính thức
Youtube chính thức
CLB hay ĐTQG?
Lứa tuổi
Giới tính (nam / nữ)

Kết quả FC Naters mới nhất

  • 17/05 20:00
    Portalban/Gletterens
    FC Naters
    4 - 0
    Vòng 28
  • 09/05 21:00
    FC Naters
    FC Prishtina Bern
    1 - 1
    Vòng 27
  • 02/05 21:00
    FC Martigny Sports
    FC Naters
    2 - 1
    Vòng 26
  • 25/04 21:00
    FC Naters
    FC Amical Saint-Prex
    1 - 2
    Vòng 25
  • 19/04 19:00
    Servette U21
    FC Naters 1
    1 - 0
    Vòng 24
  • 11/04 21:00
    FC Naters
    La Sarraz-Eclepens
    0 - 0
    Vòng 23
  • 09/04 01:30
    FC Naters
    Chenois
    0 - 1
    Vòng 16
  • 03/04 00:00
    1 La Chaux-de-Fonds
    FC Naters
    0 - 1
    Vòng 22
  • 28/03 22:00
    FC Naters
    FC Sion U21
    2 - 2
    Vòng 21
  • 22/03 20:30
    Stade Payerne
    FC Naters
    2 - 1
    Vòng 20

Lịch kèo nhà cái world cup FC Naters sắp tới

  • 23/05 22:00
    FC Naters
    FC Coffrane
    ? - ?
    Vòng 29
  • 30/05 22:00
    Echallens
    FC Naters
    ? - ?
    Vòng 30

BXH Hạng 2 Thụy Sỹ mùa giải 2025-2026

XH Đội Trận Thắng Hòa Thua Bàn thắng Bàn thua HS Điểm Phong độ 5 trận
1 Kriens 32 23 4 5 96 42 54 73 B T T H B T
2 Bruhl SG 32 21 6 5 85 43 42 69 T T T B H T
3 Biel Bienne 32 18 7 7 72 43 29 61 T T H H T H
4 Basuli B team 32 16 8 8 62 47 15 56 T T B H T B
5 Young Boys U21 32 15 9 8 66 47 19 54 B T B T H H
6 Bavois 32 16 4 12 60 49 11 52 T B T B T B
7 Schaffhausen 32 15 5 12 47 44 3 50 B T T T B T
8 SC Cham 32 13 8 11 57 56 1 47 H T T H T H
9 Bulle 32 13 6 13 64 61 3 45 T H B H T T
10 Zurich B team 32 11 8 13 55 56 -1 41 H B B B T B
11 Grand Saconnex 32 10 10 12 68 64 4 40 B T H T T T
12 Breitenrain 32 10 8 14 44 47 -3 38 H B T T B T
13 FC Luzern U21 32 9 10 13 75 78 -3 37 H B B T H B
14 Kreuzlingen 32 8 12 12 42 61 -19 36 H H T H H T
15 Lugano U21 32 8 10 14 42 72 -30 34 H B B H B B
16 FC Paradiso 32 6 11 15 45 65 -20 29 H B T H B B
17 Lausanne SportsU21 32 8 3 21 56 81 -25 27 B B B B B H
18 Vevey Sports 32 1 5 26 28 108 -80 8 H B B B B B