Atletico Madrid: tin tức, thông tin website facebook

CLB Atletico Madrid: Thông tin mới nhất

Tên chính thức Atletico Madrid
Tên khác
Biệt danh
Năm/Ngày thành lập 1903-4-26
Bóng đá quốc gia nào? Thế giới
Giải bóng đá VĐQG La Liga
Mùa giải-mùa bóng 2025-2026
Địa chỉ Pº. Virgen del Puerto, 67. Estadio Vicente Calderón Puer. 4, 28005 Madrid
Sân vận động Civitas Metropolitano
Sức chứa sân vận động 54,960 (chỗ ngồi)
Chủ sở hữu
Chủ tịch
Giám đốc bóng đá
Huấn luyện viên hiện tại HLV Diego Pablo Simeone
Ngày sinh HLV
Quốc tịch HLV
Ngày HLV gia nhập đội
Website
Email
Facebook chính thức
Twitter chính thức
Instagram chính thức
Youtube chính thức
CLB hay ĐTQG?
Lứa tuổi
Giới tính (nam / nữ)

Kết quả Atletico Madrid mới nhất

  • 25/05 02:00
    Villarreal
    Atletico Madrid
    4 - 1
    Vòng 38
  • 18/05 00:00
    Atletico Madrid
    Girona
    1 - 0
    Vòng 37
  • 13/05 02:30
    Osasuna
    Atletico Madrid 1
    0 - 1
    Vòng 36
  • 09/05 23:30
    Atletico Madrid
    Celta Vigo
    0 - 0
    Vòng 35
  • 02/05 21:15
    Valencia
    Atletico Madrid
    0 - 0
    Vòng 34
  • 26/04 02:00
    Atletico Madrid
    Athletic Bilbao
    0 - 1
    Vòng 32
  • 23/04 00:00
    Elche
    Atletico Madrid 1
    2 - 2
    Vòng 33
  • 06/05 02:00
    Arsenal
    Atletico Madrid
    1 - 0
  • 30/04 02:00
    Atletico Madrid
    Arsenal
    0 - 1
  • 19/04 02:00
    Atletico Madrid
    Sociedad
    1 - 2
  • 90phút [2-2], 120phút [2-2]Pen [3-4]

Lịch kèo nhà cái world cup Atletico Madrid sắp tới

  • 24/07 00:00
    Numancia
    Atletico Madrid
    ? - ?

BXH La Liga mùa giải 2025-2026

XH Đội Trận Thắng Hòa Thua Bàn thắng Bàn thua HS Điểm Phong độ 5 trận
1 FC Barcelona 38 31 1 6 95 36 59 94 T T T B T B
2 Real Madrid 38 27 5 6 77 35 42 86 H T B T T T
3 Villarreal 38 22 6 10 72 46 26 72 T T H B B T
4 Atletico Madrid 38 21 6 11 62 44 18 69 T T B T T B
5 Real Betis 38 15 15 8 59 48 11 60 H T H T B T
6 Celta Vigo 38 14 12 12 53 48 5 54 B T T B H T
7 Getafe 38 15 6 17 32 38 -6 51 B B H T B T
8 Rayo Vallecano 38 12 14 12 41 44 -3 50 H T H H T T
9 Valencia 38 13 10 15 46 55 -9 49 T B T H T T
10 Real Sociedad 38 11 13 14 59 61 -2 46 H B H H B H
11 RCD Espanyol 38 12 10 16 43 55 -12 46 H B B T T H
12 Athletic Bilbao 38 13 6 19 43 58 -15 45 B T B B H B
13 Sevilla 38 12 7 19 46 60 -14 43 B T T T B B
14 Alaves 38 11 10 17 44 56 -12 43 T B H T T B
15 Elche 38 10 13 15 49 57 -8 43 T B H B T H
16 Levante 38 11 9 18 47 61 -14 42 H B T T T B
17 Osasuna 38 11 9 18 44 50 -6 42 T B B B B B
18 Mallorca 38 11 9 18 47 57 -10 42 B T H B B T
19 Girona 38 9 14 15 39 55 -16 41 B B H H B H
20 Real Oviedo 38 6 11 21 26 60 -34 29 B B H B B B

UEFA CL qualifying UEFA EL qualifying UEFA ECL offs Relegation