Real Aviles: tin tức, thông tin website facebook

CLB Real Aviles: Thông tin mới nhất

Tên chính thức Real Aviles
Tên khác
Biệt danh
Năm/Ngày thành lập 1903
Bóng đá quốc gia nào? Tây Ban Nha
Giải bóng đá VĐQG Hạng 3 Tây Ban Nha
Mùa giải-mùa bóng 2025-2026
Địa chỉ Calle de Juan Ochoa Avilés
Sân vận động Estadio Román Suárez Puerta
Sức chứa sân vận động 5,200 (chỗ ngồi)
Chủ sở hữu
Chủ tịch
Giám đốc bóng đá
Huấn luyện viên hiện tại HLV
Ngày sinh HLV
Quốc tịch HLV
Ngày HLV gia nhập đội
Website
Email
Facebook chính thức
Twitter chính thức
Instagram chính thức
Youtube chính thức
CLB hay ĐTQG?
Lứa tuổi
Giới tính (nam / nữ)

Kết quả Real Aviles mới nhất

  • 17/05 22:00
    Real Aviles
    Barakaldo CF
    1 - 2
    Vòng 37
  • 09/05 23:30
    Ponferradina
    Real Aviles
    2 - 1
    Vòng 36
  • 02/05 23:30
    Real Aviles
    CD Guadalajara
    1 - 1
    Vòng 35
  • 27/04 01:30
    Racing de Ferrol
    Real Aviles
    0 - 1
    Vòng 34
  • 18/04 21:15
    Real Aviles
    Unionistas de Salamanca
    1 - 0
    Vòng 33
  • 11/04 21:15
    1 Osasuna B
    Real Aviles
    0 - 0
    Vòng 32
  • 06/04 01:30
    Real Aviles
    Ourense CF 1
    1 - 1
    Vòng 31
  • 29/03 00:30
    Arenas Club de Getxo
    Real Aviles
    1 - 0
    Vòng 30
  • 23/03 00:15
    Real Aviles
    Cacereno
    0 - 1
    Vòng 29
  • 15/03 03:00
    CF Talavera de la Reina
    Real Aviles
    1 - 1
    Vòng 28

Lịch kèo nhà cái world cup Real Aviles sắp tới

  • 23/05 23:30
    Pontevedra
    Real Aviles
    ? - ?
    Vòng 38

BXH Hạng 3 Tây Ban Nha mùa giải 2025-2026

XH Đội Trận Thắng Hòa Thua Bàn thắng Bàn thua HS Điểm Phong độ 5 trận
1 Extremadura 34 17 12 5 54 38 16 63 T T T H T T
2 Deportiva Minera 34 19 6 9 50 33 17 63 B T H T T T
3 Aguilas CF 34 18 7 9 45 25 20 61 B T T T B T
4 Xerez Deportivo 34 17 8 9 32 24 8 59 B B T H H T
5 Real Jaen CF 34 16 10 8 43 33 10 58 T B T T T H
6 Recreativo Huelva 34 16 9 9 41 25 16 57 B T B T B T
7 UCAM Murcia 34 16 7 11 49 41 8 55 T B T B B B
8 CD Linares Deportivo 34 11 14 9 42 45 -3 47 H T H B T B
9 La Union CF 34 13 6 15 44 43 1 45 T B B T B T
10 Lorca Deportiva FC 34 12 9 13 32 36 -4 45 H H B B H B
11 Yeclano Deportivo 34 12 8 14 33 33 0 44 T B H H H H
12 CA Antoniano 34 12 8 14 38 40 -2 44 T B H B T H
13 CD Estebona 34 12 8 14 40 44 -4 44 T H T T T H
14 Puente Genil 34 10 10 14 28 37 -9 40 B T H B T B
15 Xerez Deportivo FC 34 8 12 14 34 43 -9 36 B B H B H B
16 UD Melilla 34 7 13 14 36 40 -4 34 T H B B B H
17 Almeria B 34 4 9 21 26 53 -27 21 B H B H B B
18 Atletico Malagueno 34 5 6 23 32 66 -34 21 B T B T B H

Upgrade Team Upgrade Play-offs