Lleida: tin tức, thông tin website facebook

CLB Lleida: Thông tin mới nhất

Tên chính thức Lleida
Tên khác
Biệt danh
Năm/Ngày thành lập 2011
Bóng đá quốc gia nào? Tây Ban Nha
Giải bóng đá VĐQG Hạng 3 Tây Ban Nha
Mùa giải-mùa bóng 2025-2026
Địa chỉ Unió Esportiva Lleida Travessera Doctor Fleming E-25006 Lleida Spain
Sân vận động Camp d'Esports de Lleida
Sức chứa sân vận động 13,031 (chỗ ngồi)
Chủ sở hữu
Chủ tịch
Giám đốc bóng đá
Huấn luyện viên hiện tại HLV
Ngày sinh HLV
Quốc tịch HLV
Ngày HLV gia nhập đội
Website
Email
Facebook chính thức
Twitter chính thức
Instagram chính thức
Youtube chính thức
CLB hay ĐTQG?
Lứa tuổi
Giới tính (nam / nữ)

Kết quả Lleida mới nhất

  • 10/05 17:30
    Lleida
    Vilanova Geltru
    1 - 0
    Vòng 34
  • 03/05 17:30
    FC L'Escala
    Lleida
    3 - 1
    Vòng 33
  • 26/04 23:00
    Lleida
    UE Vilassar de Mar
    0 - 1
    Vòng 32
  • 19/04 17:00
    CFJ Mollerussa
    Lleida
    0 - 0
    Vòng 31
  • 12/04 22:00
    Lleida
    CP San Cristobal
    0 - 0
    Vòng 30
  • 03/04 17:30
    UE Cornella
    Lleida
    1 - 0
    Vòng 29
  • 29/03 22:00
    Lleida
    CF Badalona B
    0 - 0
    Vòng 28
  • 22/03 18:00
    CF Montanesa
    Lleida
    1 - 1
    Vòng 27
  • 15/03 00:00
    Lleida
    Cerdanyola del Valles
    1 - 0
    Vòng 26
  • 08/03 22:30
    CF Peralada
    Lleida 1
    1 - 0
    Vòng 25

Lịch kèo nhà cái world cup Lleida sắp tới

  • 21/08 00:00
    Lleida
    Andorra CF
    ? - ?

BXH Hạng 3 Tây Ban Nha mùa giải 2025-2026

XH Đội Trận Thắng Hòa Thua Bàn thắng Bàn thua HS Điểm Phong độ 5 trận
1 Extremadura 34 17 12 5 54 38 16 63 T T T H T T
2 Deportiva Minera 34 19 6 9 50 33 17 63 B T H T T T
3 Aguilas CF 34 18 7 9 45 25 20 61 B T T T B T
4 Xerez Deportivo 34 17 8 9 32 24 8 59 B B T H H T
5 Real Jaen CF 34 16 10 8 43 33 10 58 T B T T T H
6 Recreativo Huelva 34 16 9 9 41 25 16 57 B T B T B T
7 UCAM Murcia 34 16 7 11 49 41 8 55 T B T B B B
8 CD Linares Deportivo 34 11 14 9 42 45 -3 47 H T H B T B
9 La Union CF 34 13 6 15 44 43 1 45 T B B T B T
10 Lorca Deportiva FC 34 12 9 13 32 36 -4 45 H H B B H B
11 Yeclano Deportivo 34 12 8 14 33 33 0 44 T B H H H H
12 CA Antoniano 34 12 8 14 38 40 -2 44 T B H B T H
13 CD Estebona 34 12 8 14 40 44 -4 44 T H T T T H
14 Puente Genil 34 10 10 14 28 37 -9 40 B T H B T B
15 Xerez Deportivo FC 34 8 12 14 34 43 -9 36 B B H B H B
16 UD Melilla 34 7 13 14 36 40 -4 34 T H B B B H
17 Almeria B 34 4 9 21 26 53 -27 21 B H B H B B
18 Atletico Malagueno 34 5 6 23 32 66 -34 21 B T B T B H

Upgrade Team Upgrade Play-offs