Elche: tin tức, thông tin website facebook

CLB Elche: Thông tin mới nhất

Tên chính thức Elche
Tên khác
Biệt danh
Năm/Ngày thành lập 1923
Bóng đá quốc gia nào? Tây Ban Nha
Giải bóng đá VĐQG Hạng 2 Tây Ban Nha
Mùa giải-mùa bóng 2025-2026
Địa chỉ Elche Club de Fútbol Partida de Albazares Alto, 266 E-03290 Elche (Alicante) Spain
Sân vận động Martinez Valero
Sức chứa sân vận động 38,750 (chỗ ngồi)
Chủ sở hữu
Chủ tịch
Giám đốc bóng đá
Huấn luyện viên hiện tại HLV Eder Sarabia
Ngày sinh HLV
Quốc tịch HLV
Ngày HLV gia nhập đội
Website
Email
Facebook chính thức
Twitter chính thức
Instagram chính thức
Youtube chính thức
CLB hay ĐTQG?
Lứa tuổi
Giới tính (nam / nữ)

Kết quả Elche mới nhất

  • 18/05 00:00
    Elche
    Getafe 1
    1 - 0
    Vòng 37
  • 13/05 01:00
    Betis
    Elche 1
    1 - 1
    Vòng 36
  • 09/05 19:00
    Elche
    Alaves
    0 - 0
    Vòng 35
  • 03/05 19:00
    Celta Vigo
    Elche
    2 - 0
    Vòng 34
  • 26/04 21:15
    Real Oviedo
    Elche 1
    0 - 2
    Vòng 32
  • 23/04 00:00
    Elche
    Atletico Madrid 1
    2 - 2
    Vòng 33
  • 11/04 21:15
    Elche
    Valencia
    0 - 0
    Vòng 31
  • 04/04 02:00
    Rayo Vallecano
    Elche 1
    0 - 0
    Vòng 30
  • 21/03 20:00
    Elche
    Mallorca
    0 - 0
    Vòng 29
  • 27/03 17:30
    Elche
    Aston Villa
    1 - 1

Lịch kèo nhà cái world cup Elche sắp tới

  • 24/05 02:00
    Girona
    Elche
    ? - ?
    Vòng 38

BXH Hạng 2 Tây Ban Nha mùa giải 2025-2026

XH Đội Trận Thắng Hòa Thua Bàn thắng Bàn thua HS Điểm Phong độ 5 trận
1 Racing Santander 40 24 6 10 85 59 26 78 T T H T T T
2 Deportivo La Coruna 40 21 11 8 62 42 20 74 H T H T T T
3 Almeria 40 21 8 11 79 60 19 71 B T T T H B
4 Malaga 40 20 9 11 72 51 21 69 T B B T T T
5 Las Palmas 40 19 12 9 54 38 16 69 B T T T B T
6 Castellon 40 18 12 10 67 50 17 66 H T T B H H
7 Burgos CF 40 18 12 10 45 33 12 66 T B H H H T
8 Eibar 40 18 10 12 49 38 11 64 H T T B T B
9 Cordoba 40 17 9 14 56 58 -2 60 T T T T T B
10 Andorra FC 40 16 10 14 62 51 11 58 T T T B T B
11 Albacete 40 15 11 14 53 53 0 56 B T B T T T
12 Sporting Gijon 40 16 7 17 55 52 3 55 B T B B B T
13 AD Ceuta 40 15 10 15 48 63 -15 55 H H H T H B
14 Granada CF 40 12 12 16 48 51 -3 48 T B B T B B
15 Real Sociedad B 40 12 10 18 50 57 -7 46 H B B H T H
16 Real Valladolid 40 12 10 18 44 54 -10 46 H B T B T B
17 Leganes 40 10 13 17 42 48 -6 43 T B B B B H
18 Cadiz 40 10 10 20 37 57 -20 40 B B B H B H
19 SD Huesca 40 9 10 21 40 61 -21 37 H B T B B H
20 Mirandes 40 9 10 21 44 67 -23 37 H B T B B H
21 Cultural Leonesa 40 9 9 22 38 65 -27 36 B B B H B T
22 Real Zaragoza 40 8 11 21 34 56 -22 35 B H B B B B

Upgrade Team Upgrade Play-offs Relegation