Barakaldo CF: tin tức, thông tin website facebook

CLB Barakaldo CF: Thông tin mới nhất

Tên chính thức Barakaldo CF
Tên khác
Biệt danh
Năm/Ngày thành lập 1917
Bóng đá quốc gia nào? Tây Ban Nha
Giải bóng đá VĐQG Hạng 3 Tây Ban Nha
Mùa giải-mùa bóng 2025-2026
Địa chỉ Paseo El Ferrocarril 48901 Barakaldo
Sân vận động Estadio Nuevo Lasesarre
Sức chứa sân vận động 7,960 (chỗ ngồi)
Chủ sở hữu
Chủ tịch
Giám đốc bóng đá
Huấn luyện viên hiện tại HLV
Ngày sinh HLV
Quốc tịch HLV
Ngày HLV gia nhập đội
Website
Email
Facebook chính thức
Twitter chính thức
Instagram chính thức
Youtube chính thức
CLB hay ĐTQG?
Lứa tuổi
Giới tính (nam / nữ)

Kết quả Barakaldo CF mới nhất

  • 17/05 22:00
    Real Aviles
    Barakaldo CF
    1 - 2
    Vòng 37
  • 09/05 19:00
    Barakaldo CF
    Merida AD
    1 - 0
    Vòng 36
  • 02/05 00:00
    Tenerife
    Barakaldo CF
    0 - 0
    Vòng 35
  • 25/04 23:30
    Barakaldo CF
    CD Lugo 1
    1 - 0
    Vòng 34
  • 19/04 21:00
    Ponferradina
    Barakaldo CF
    1 - 0
    Vòng 33
  • 12/04 21:00
    Barakaldo CF
    CD Arenteiro 1
    1 - 1
    Vòng 32
  • 04/04 21:15
    Pontevedra
    Barakaldo CF
    1 - 0
    Vòng 31
  • 28/03 01:00
    Barakaldo CF
    Real Madrid Castilla
    0 - 0
    Vòng 30
  • 23/03 00:15
    Racing de Ferrol
    Barakaldo CF
    0 - 0
    Vòng 29
  • 16/03 02:30
    Unionistas de Salamanca
    Barakaldo CF
    0 - 1
    Vòng 28

Lịch kèo nhà cái world cup Barakaldo CF sắp tới

  • 23/05 23:30
    Barakaldo CF
    Celta vigo b
    ? - ?
    Vòng 38

BXH Hạng 3 Tây Ban Nha mùa giải 2025-2026

XH Đội Trận Thắng Hòa Thua Bàn thắng Bàn thua HS Điểm Phong độ 5 trận
1 Extremadura 34 17 12 5 54 38 16 63 T T T H T T
2 Deportiva Minera 34 19 6 9 50 33 17 63 B T H T T T
3 Aguilas CF 34 18 7 9 45 25 20 61 B T T T B T
4 Xerez Deportivo 34 17 8 9 32 24 8 59 B B T H H T
5 Real Jaen CF 34 16 10 8 43 33 10 58 T B T T T H
6 Recreativo Huelva 34 16 9 9 41 25 16 57 B T B T B T
7 UCAM Murcia 34 16 7 11 49 41 8 55 T B T B B B
8 CD Linares Deportivo 34 11 14 9 42 45 -3 47 H T H B T B
9 La Union CF 34 13 6 15 44 43 1 45 T B B T B T
10 Lorca Deportiva FC 34 12 9 13 32 36 -4 45 H H B B H B
11 Yeclano Deportivo 34 12 8 14 33 33 0 44 T B H H H H
12 CA Antoniano 34 12 8 14 38 40 -2 44 T B H B T H
13 CD Estebona 34 12 8 14 40 44 -4 44 T H T T T H
14 Puente Genil 34 10 10 14 28 37 -9 40 B T H B T B
15 Xerez Deportivo FC 34 8 12 14 34 43 -9 36 B B H B H B
16 UD Melilla 34 7 13 14 36 40 -4 34 T H B B B H
17 Almeria B 34 4 9 21 26 53 -27 21 B H B H B B
18 Atletico Malagueno 34 5 6 23 32 66 -34 21 B T B T B H

Upgrade Team Upgrade Play-offs