FC Viktoria Plzen: tin tức, thông tin website facebook

CLB FC Viktoria Plzen: Thông tin mới nhất

Tên chính thức FC Viktoria Plzen
Tên khác
Biệt danh
Năm/Ngày thành lập 1911
Bóng đá quốc gia nào? Séc
Giải bóng đá VĐQG VĐQG Séc
Mùa giải-mùa bóng 2025-2026
Địa chỉ Fotbal club Viktoria Plzen Václav KORÍNEK
Sân vận động Doosan Arena
Sức chứa sân vận động 8,210 (chỗ ngồi)
Chủ sở hữu
Chủ tịch
Giám đốc bóng đá
Huấn luyện viên hiện tại HLV Miroslav Koubek
Ngày sinh HLV
Quốc tịch HLV
Ngày HLV gia nhập đội
Website
Email
Facebook chính thức
Twitter chính thức
Instagram chính thức
Youtube chính thức
CLB hay ĐTQG?
Lứa tuổi
Giới tính (nam / nữ)

Kết quả FC Viktoria Plzen mới nhất

  • 17/05 22:00
    FC Viktoria Plzen
    Baumit Jablonec
    4 - 0
    Vòng 4
  • 13/05 01:00
    AC Sparta Prague
    FC Viktoria Plzen
    0 - 0
    Vòng 3
  • 09/05 21:00
    FC Viktoria Plzen
    Slovan Liberec
    1 - 0
    Vòng 2
  • 03/05 20:30
    FC Viktoria Plzen
    Hradec Kralove
    1 - 1
    Vòng 1
  • 25/04 21:00
    Banik Ostrava
    FC Viktoria Plzen
    0 - 1
    Vòng 27
  • 19/04 23:30
    1 FC Viktoria Plzen
    Pardubice
    0 - 0
    Vòng 30
  • 12/04 23:30
    1 Slavia Praha
    FC Viktoria Plzen
    0 - 0
    Vòng 29
  • 04/04 23:00
    FC Viktoria Plzen
    Teplice 1
    0 - 0
    Vòng 28
  • 15/03 21:30
    FC Viktoria Plzen
    Bohemians 1905 1
    1 - 0
    Vòng 26
  • 08/03 21:30
    Hradec Kralove
    FC Viktoria Plzen
    0 - 1
    Vòng 25

Lịch kèo nhà cái world cup FC Viktoria Plzen sắp tới

  • 10/02 20:00
    FK Prepere
    FC Viktoria Plzen
    ? - ?
  • 02/03 20:00
    Hradec Kralove
    FC Viktoria Plzen
    ? - ?
  • 12/07 22:00
    FC Ufa
    FC Viktoria Plzen
    ? - ?
  • 24/05 19:00
    Slavia Praha
    FC Viktoria Plzen
    ? - ?
    Vòng 5

BXH VĐQG Séc mùa giải 2025-2026

XH Đội Trận Thắng Hòa Thua Bàn thắng Bàn thua HS Điểm Phong độ 5 trận
1 Mlada Boleslav 4 1 2 1 5 3 2 40 H H B T
2 Teplice 4 3 1 0 9 4 5 39 H T T T
3 Tescoma Zlin 4 1 1 2 5 8 -3 38 T H B B
4 Synot Slovacko 4 2 1 1 4 5 -1 30 H T T B
5 Banik Ostrava 4 1 1 2 4 4 0 26 H B B T
6 Dukla Prague 4 1 0 3 3 6 -3 26 B B T B

Promotion Play-Offs Relegation Relegation