Huntly: tin tức, thông tin website facebook

CLB Huntly: Thông tin mới nhất

Tên chính thức Huntly
Tên khác
Biệt danh
Năm/Ngày thành lập
Bóng đá quốc gia nào? Scotland
Giải bóng đá VĐQG Hạng 4 Scotland (Highland)
Mùa giải-mùa bóng 2025-2026
Địa chỉ Huntly Football Club, East Park Street, HUNTLY, AB54 8JE, United Kingdom
Sân vận động
Sức chứa sân vận động 4,500 (chỗ ngồi)
Chủ sở hữu
Chủ tịch
Giám đốc bóng đá
Huấn luyện viên hiện tại HLV
Ngày sinh HLV
Quốc tịch HLV
Ngày HLV gia nhập đội
Website
Email
Facebook chính thức
Twitter chính thức
Instagram chính thức
Youtube chính thức
CLB hay ĐTQG?
Lứa tuổi
Giới tính (nam / nữ)

Kết quả Huntly mới nhất

  • 11/04 21:00
    Huntly
    Brora Rangers
    1 - 0
    Vòng 34
  • 04/04 21:00
    Huntly
    Rothes
    2 - 1
    Vòng 33
  • 02/04 02:00
    Huntly
    Keith 1
    1 - 1
    Vòng 25
  • 26/03 03:00
    Turriff United
    Huntly
    1 - 1
    Vòng 23
  • 21/03 22:00
    Formartine United
    Huntly
    0 - 0
    Vòng 32
  • 14/03 22:00
    Huntly
    Clachnacuddin
    1 - 2
    Vòng 31
  • 07/03 22:00
    Deveronvale
    Huntly
    0 - 0
    Vòng 30
  • 05/03 03:00
    Huntly
    Lossiemouth
    1 - 0
    Vòng 24
  • 28/02 22:00
    Huntly
    Buckie Thistle FC
    1 - 0
    Vòng 29
  • 21/02 03:00
    Banks o Dee
    Huntly
    0 - 0
    Vòng 28

Lịch kèo nhà cái world cup Huntly sắp tới

BXH Hạng 4 Scotland (Highland) mùa giải 2025-2026

XH Đội Trận Thắng Hòa Thua Bàn thắng Bàn thua HS Điểm Phong độ 5 trận
1 Brora Rangers 34 23 6 5 97 35 62 75 T T B H T H
2 Brechin City 34 23 5 6 78 23 55 74 H T T T B B
3 Formartine United 34 20 11 3 65 27 38 71 H H T H T T
4 fraserburgh 34 21 5 8 75 39 36 68 T T T T T T
5 Clachnacuddin 34 18 7 9 78 40 38 61 T B T B H B
6 Banks o Dee 34 16 10 8 58 35 23 58 B T T B B H
7 Keith 34 17 7 10 52 47 5 58 T B T H T T
8 Buckie Thistle FC 34 16 5 13 62 47 15 53 B T T B T T
9 Nairn County 34 15 4 15 56 52 4 49 T B B B B T
10 Turriff United 34 13 9 12 60 50 10 48 B B T T B T
11 Huntly 34 11 10 13 46 43 3 43 B H T H T H
12 Strathspey Thistle 34 13 2 19 49 83 -34 41 B T B B B H
13 Forres Mechanics 34 11 7 16 52 67 -15 40 T T B B H B
14 Deveronvale 34 11 4 19 46 87 -41 37 B T B B B T
15 Inverurie Loco Works 34 9 6 19 47 66 -19 33 T T T B T B
16 Wick Academy 34 7 7 20 42 65 -23 28 B B T B B H
17 Lossiemouth 34 4 5 25 20 76 -56 17 B B B T B H
18 Rothes 34 1 4 29 33 134 -101 7 B B B B B B