RC Saint Etienne (W): tin tức, thông tin website facebook

CLB RC Saint Etienne (W): Thông tin mới nhất

Tên chính thức RC Saint Etienne (W)
Tên khác RC Saint Etienne Nữ
Biệt danh RC Saint Etienne Nữ
Năm/Ngày thành lập
Bóng đá quốc gia nào? Pháp
Giải bóng đá VĐQG VĐQG Pháp nữ
Mùa giải-mùa bóng 2025-2026
Địa chỉ
Sân vận động
Sức chứa sân vận động 0 (chỗ ngồi)
Chủ sở hữu
Chủ tịch
Giám đốc bóng đá
Huấn luyện viên hiện tại HLV
Ngày sinh HLV
Quốc tịch HLV
Ngày HLV gia nhập đội
Website
Email
Facebook chính thức
Twitter chính thức
Instagram chính thức
Youtube chính thức
CLB hay ĐTQG?
Lứa tuổi
Giới tính (nam / nữ)

Kết quả RC Saint Etienne (W) mới nhất

  • 06/05 22:00
    RC Saint Etienne Nữ
    Fleury 91 Nữ 1
    1 - 0
    Vòng 22
  • 26/04 02:00
    Montpellier Nữ
    RC Saint Etienne Nữ
    1 - 0
    Vòng 21
  • 22/04 21:30
    Paris Saint Germain Nữ
    RC Saint Etienne Nữ
    0 - 0
    Vòng 20
  • 28/03 23:00
    RC Saint Etienne Nữ
    Lens Nữ
    1 - 1
    Vòng 19
  • 21/03 21:00
    RC Saint Etienne Nữ
    Paris FC Nữ
    0 - 1
    Vòng 18
  • 12/03 01:00
    Dijon w
    RC Saint Etienne Nữ 1
    1 - 0
    Vòng 17
  • 21/02 21:00
    RC Saint Etienne Nữ
    Strasbourg W
    0 - 0
    Vòng 16
  • 08/02 21:00
    Lyon Nữ
    RC Saint Etienne Nữ
    1 - 0
    Vòng 15
  • 31/01 21:00
    RC Saint Etienne Nữ
    Le Havre Nữ
    0 - 0
    Vòng 14
  • 17/01 21:00
    RC Saint Etienne Nữ
    Nantes Nữ
    0 - 1
    Vòng 13

Lịch kèo nhà cái world cup RC Saint Etienne (W) sắp tới

BXH VĐQG Pháp nữ mùa giải 2025-2026

XH Đội Trận Thắng Hòa Thua Bàn thắng Bàn thua HS Điểm Phong độ 5 trận
1 Lyon (W) 22 19 3 0 76 11 65 60 T T H T H T
2 Paris Saint Germain (W) 22 17 3 2 53 18 35 54 T T T T T T
3 Paris FC (W) 22 15 3 4 46 16 30 48 T T T T T T
4 Nantes (W) 22 12 5 5 42 34 8 41 T T B T H H
5 Dijon w 22 9 6 7 21 28 -7 33 T T T B B T
6 Fleury 91 (W) 22 8 6 8 24 25 -1 30 B B B T B H
7 Strasbourg W 22 6 5 11 23 39 -16 23 B B H B B B
8 Marseille (W) 22 5 4 13 26 44 -18 19 B H B B T B
9 Le Havre (W) 22 4 6 12 22 47 -25 18 B H B B T H
10 Lens (W) 22 4 4 14 21 48 -27 16 T B B T B B
11 Montpellier (W) 22 4 3 15 28 45 -17 15 B B T B T B
12 RC Saint Etienne (W) 22 3 4 15 11 38 -27 13 B B T B B H