Quevilly: tin tức, thông tin website facebook

CLB Quevilly: Thông tin mới nhất

Tên chính thức Quevilly
Tên khác
Biệt danh
Năm/Ngày thành lập 1902
Bóng đá quốc gia nào? Pháp
Giải bóng đá VĐQG Hạng 2 Pháp
Mùa giải-mùa bóng 2025-2026
Địa chỉ 2, rue Porte-de-Diane 76140 Le Petit-Quevilly
Sân vận động Stade Amable Lozai
Sức chứa sân vận động 2,300 (chỗ ngồi)
Chủ sở hữu
Chủ tịch
Giám đốc bóng đá
Huấn luyện viên hiện tại HLV Olivier Echouafni
Ngày sinh HLV
Quốc tịch HLV
Ngày HLV gia nhập đội
Website
Email
Facebook chính thức
Twitter chính thức
Instagram chính thức
Youtube chính thức
CLB hay ĐTQG?
Lứa tuổi
Giới tính (nam / nữ)

Kết quả Quevilly mới nhất

  • 10/05 00:30
    1 Stade Briochin
    Quevilly
    2 - 0
    Vòng 33
  • 03/05 00:30
    Quevilly
    FC Rouen
    0 - 0
    Vòng 32
  • 25/04 00:30
    Orleans US 45
    Quevilly
    0 - 0
    Vòng 31
  • 18/04 00:30
    Quevilly
    Le Puy Foot 43 Auvergne
    0 - 0
    Vòng 30
  • 11/04 00:30
    1 Chateauroux
    Quevilly
    2 - 3
    Vòng 29
  • 04/04 00:30
    Quevilly
    Valenciennes 1
    2 - 0
    Vòng 28
  • 28/03 01:30
    Sochaux
    Quevilly
    0 - 0
    Vòng 27
  • 20/03 01:00
    Quevilly
    Dijon
    0 - 1
    Vòng 26
  • 14/03 01:30
    Fleury Merogis U.S.
    Quevilly
    2 - 0
    Vòng 25
  • 07/03 01:30
    Quevilly
    Versailles 78
    1 - 1
    Vòng 24

Lịch kèo nhà cái world cup Quevilly sắp tới

  • 16/05 00:30
    Quevilly
    Paris 13 Atletico
    ? - ?
    Vòng 34

BXH Hạng 2 Pháp mùa giải 2025-2026

XH Đội Trận Thắng Hòa Thua Bàn thắng Bàn thua HS Điểm Phong độ 5 trận
1 Troyes 34 20 7 7 60 33 27 67 H B T T T B
2 Le Mans 34 16 14 4 50 31 19 62 T H T H H T
3 Saint Etienne 34 18 6 10 59 38 21 60 H T B B B T
4 Red Star FC 93 34 16 10 8 48 37 11 58 H T B T T H
5 Rodez Aveyron 34 15 13 6 45 39 6 58 H T T H T T
6 Reims 34 14 14 6 53 35 18 56 H H T H H T
7 FC Annecy 34 15 7 12 49 39 10 52 T H T T T B
8 Montpellier 34 14 9 11 41 31 10 51 H H T T B H
9 Pau FC 34 12 9 13 48 62 -14 45 B T T B B B
10 USL Dunkerque 34 11 10 13 53 45 8 43 H B B T B B
11 Guingamp 34 10 10 14 42 49 -7 40 B H B B B B
12 Grenoble 34 8 15 11 33 39 -6 39 H H B H T T
13 Clermont 34 9 10 15 38 44 -6 37 H H B H T T
14 Nancy 34 9 10 15 35 52 -17 37 H H B H T T
15 Boulogne 34 9 9 16 34 49 -15 36 H H B B B B
16 Stade Lavallois MFC 34 6 14 14 30 48 -18 32 H H T H B T
17 Bastia 34 5 13 16 23 42 -19 28 H B T H T B
18 Amiens 34 6 6 22 37 65 -28 24 H B B B B B

Upgrade Team Upgrade Play-offs Promotion Play-Offs Relegation