Caen: tin tức, thông tin website facebook

CLB Caen: Thông tin mới nhất

Tên chính thức Caen
Tên khác
Biệt danh
Năm/Ngày thành lập 1913
Bóng đá quốc gia nào? Pháp
Giải bóng đá VĐQG Hạng 2 Pháp
Mùa giải-mùa bóng 2025-2026
Địa chỉ Stade Malherbe Caen-Calvados Basse-Normandie Tour 8-9 Boulevard Georges Pompidou B.P. 6138 FR-14064 CAEN CEDEX France
Sân vận động Michel dOrnano Stade
Sức chứa sân vận động 21,500 (chỗ ngồi)
Chủ sở hữu
Chủ tịch
Giám đốc bóng đá
Huấn luyện viên hiện tại HLV Jean Marc Furlan
Ngày sinh HLV
Quốc tịch HLV
Ngày HLV gia nhập đội
Website
Email
Facebook chính thức
Twitter chính thức
Instagram chính thức
Youtube chính thức
CLB hay ĐTQG?
Lứa tuổi
Giới tính (nam / nữ)

Kết quả Caen mới nhất

  • 10/05 00:30
    Caen
    Concarneau
    0 - 0
    Vòng 33
  • 25/04 00:30
    Caen
    Villefranche
    2 - 0
    Vòng 31
  • 18/04 00:30
    Bourg Peronnas
    Caen
    0 - 1
    Vòng 30
  • 11/04 00:30
    Paris 13 Atletico
    Caen 1
    0 - 1
    Vòng 29
  • 04/04 00:30
    Caen
    Stade Briochin
    0 - 0
    Vòng 28
  • 28/03 02:00
    FC Rouen
    Caen 1
    0 - 1
    Vòng 27
  • 22/03 00:00
    Caen
    Orleans US 45
    0 - 1
    Vòng 26
  • 14/03 01:30
    Le Puy Foot 43 Auvergne
    Caen
    1 - 0
    Vòng 25
  • 07/03 01:30
    Caen
    Chateauroux
    1 - 0
    Vòng 24
  • 28/02 21:00
    Valenciennes
    Caen
    2 - 0
    Vòng 23

Lịch kèo nhà cái world cup Caen sắp tới

  • 16/05 00:30
    Aubagne
    Caen
    ? - ?
    Vòng 34

BXH Hạng 2 Pháp mùa giải 2025-2026

XH Đội Trận Thắng Hòa Thua Bàn thắng Bàn thua HS Điểm Phong độ 5 trận
1 Troyes 34 20 7 7 60 33 27 67 H B T T T B
2 Le Mans 34 16 14 4 50 31 19 62 T H T H H T
3 Saint Etienne 34 18 6 10 59 38 21 60 H T B B B T
4 Red Star FC 93 34 16 10 8 48 37 11 58 H T B T T H
5 Rodez Aveyron 34 15 13 6 45 39 6 58 H T T H T T
6 Reims 34 14 14 6 53 35 18 56 H H T H H T
7 FC Annecy 34 15 7 12 49 39 10 52 T H T T T B
8 Montpellier 34 14 9 11 41 31 10 51 H H T T B H
9 Pau FC 34 12 9 13 48 62 -14 45 B T T B B B
10 USL Dunkerque 34 11 10 13 53 45 8 43 H B B T B B
11 Guingamp 34 10 10 14 42 49 -7 40 B H B B B B
12 Grenoble 34 8 15 11 33 39 -6 39 H H B H T T
13 Clermont 34 9 10 15 38 44 -6 37 H H B H T T
14 Nancy 34 9 10 15 35 52 -17 37 H H B H T T
15 Boulogne 34 9 9 16 34 49 -15 36 H H B B B B
16 Stade Lavallois MFC 34 6 14 14 30 48 -18 32 H H T H B T
17 Bastia 34 5 13 16 23 42 -19 28 H B T H T B
18 Amiens 34 6 6 22 37 65 -28 24 H B B B B B

Upgrade Team Upgrade Play-offs Promotion Play-Offs Relegation