PIF Parainen: tin tức, thông tin website facebook
CLB PIF Parainen: Thông tin mới nhất
| Tên chính thức | PIF Parainen |
| Tên khác | |
| Biệt danh | |
| Năm/Ngày thành lập | |
| Bóng đá quốc gia nào? | Phần Lan |
| Giải bóng đá VĐQG | Finland - Kakkonen Lohko |
| Mùa giải-mùa bóng | 2026 |
| Địa chỉ | |
| Sân vận động | |
| Sức chứa sân vận động | 0 (chỗ ngồi) |
| Chủ sở hữu | |
| Chủ tịch | |
| Giám đốc bóng đá | |
| Huấn luyện viên hiện tại | HLV |
| Ngày sinh HLV | |
| Quốc tịch HLV | |
| Ngày HLV gia nhập đội | |
| Website | |
| Facebook chính thức | |
| Twitter chính thức | |
| Instagram chính thức | |
| Youtube chính thức | |
| CLB hay ĐTQG? | |
| Lứa tuổi | |
| Giới tính (nam / nữ) |
Kết quả PIF Parainen mới nhất
-
29/04 22:15PIF ParainenP-Iirot0 - 1
-
12/04 16:00AC EstudiantesPIF Parainen0 - 3
-
23/04 22:15JyTyPIF Parainen1 - 2
-
20/09 19:00EuPaPIF Parainen2 - 4
-
05/09 23:00LTUPIF Parainen1 - 0
-
30/08 19:00PIF ParainenAifk Turku0 - 2
-
23/08 19:00Peimari UnitedPIF Parainen0 - 0
-
17/08 19:00PIF ParainenSalPa II2 - 1
-
03/08 19:00PIF ParainenVG 620 - 0
-
25/07 23:00PiPSPIF Parainen0 - 3
Lịch kèo nhà cái world cup PIF Parainen sắp tới
-
22/01 19:00Inter TurkuPIF Parainen? - ?
BXH Finland - Kakkonen Lohko mùa giải 2026
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | OLS Oulu | 7 | 5 | 2 | 0 | 16 | 6 | 10 | 17 | T H T T T H |
| 2 | RoPS Rovaniemi | 7 | 4 | 2 | 1 | 18 | 8 | 10 | 14 | T T T H T B |
| 3 | Jyvaskyla JK | 7 | 4 | 2 | 1 | 17 | 12 | 5 | 14 | T T T H B H |
| 4 | Tampere United | 7 | 4 | 1 | 2 | 16 | 6 | 10 | 13 | B T B T H T |
| 5 | Jazz Pori | 7 | 4 | 0 | 3 | 9 | 13 | -4 | 12 | B T B T T T |
| 6 | SalPa | 7 | 2 | 3 | 2 | 14 | 9 | 5 | 9 | T H B B T H |
| 7 | PK Keski Uusimaa | 6 | 2 | 2 | 2 | 9 | 7 | 2 | 8 | H T B B T H |
| 8 | Vantaa | 6 | 2 | 2 | 2 | 9 | 7 | 2 | 8 | B B H T H T |
| 9 | Inter Turku II | 7 | 2 | 1 | 4 | 15 | 18 | -3 | 7 | B H T B B T |
| 10 | TPV Tampere | 7 | 1 | 2 | 4 | 6 | 11 | -5 | 5 | H B B B B H |
| 11 | KuPS (Youth) | 7 | 1 | 1 | 5 | 9 | 16 | -7 | 4 | B B T H B B |
| 12 | KPV | 7 | 0 | 2 | 5 | 2 | 27 | -25 | 2 | H B B B B B |