PFC Sochi Youth: tin tức, thông tin website facebook

CLB PFC Sochi Youth: Thông tin mới nhất

Tên chính thức PFC Sochi Youth
Tên khác
Biệt danh
Năm/Ngày thành lập
Bóng đá quốc gia nào? Nga
Giải bóng đá VĐQG VĐQG Nga U19
Mùa giải-mùa bóng 2026
Địa chỉ
Sân vận động
Sức chứa sân vận động 0 (chỗ ngồi)
Chủ sở hữu
Chủ tịch
Giám đốc bóng đá
Huấn luyện viên hiện tại HLV
Ngày sinh HLV
Quốc tịch HLV
Ngày HLV gia nhập đội
Website
Email
Facebook chính thức
Twitter chính thức
Instagram chính thức
Youtube chính thức
CLB hay ĐTQG?
Lứa tuổi
Giới tính (nam / nữ)

Kết quả PFC Sochi Youth mới nhất

  • 29/11 17:05
    PFC Sochi Youth
    Dinamo Makhachkala Youth
    0 - 0
  • 25/11 18:00
    Dinamo Makhachkala Youth
    PFC Sochi Youth
    1 - 1
  • 21/11 21:00
    PFC Sochi Youth
    FK Nizhny Novgorod Youth
    0 - 0
    Vòng 30
  • 07/11 19:00
    Lokomotiv Moscow Youth
    PFC Sochi Youth
    0 - 0
    Vòng 29
  • 31/10 21:00
    PFC Sochi Youth
    Rubin Kazan (R)
    1 - 1
    Vòng 28
  • 24/10 17:00
    Krylya Sovetov Samara Youth
    PFC Sochi Youth
    1 - 0
    Vòng 27
  • 17/10 21:00
    PFC Sochi Youth
    CSKA Moscow (R)
    1 - 1
    Vòng 26
  • 03/10 19:00
    Konopliev Youth
    PFC Sochi Youth
    0 - 0
    Vòng 25
  • 26/09 19:00
    PFC Sochi Youth
    Fakel Youth
    0 - 0
    Vòng 24
  • 19/09 23:00
    Dinamo Moscow Youth
    PFC Sochi Youth
    0 - 0
    Vòng 23

Lịch kèo nhà cái world cup PFC Sochi Youth sắp tới

BXH VĐQG Nga U19 mùa giải 2026

XH Đội Trận Thắng Hòa Thua Bàn thắng Bàn thua HS Điểm Phong độ 5 trận
1 CSKA Moscow (R) 10 7 2 1 33 12 21 23 H B T T T H
2 FK Krasnodar Youth 10 7 1 2 33 14 19 22 T T B T H T
3 Zenit St.Petersburg Youth 10 6 2 2 30 15 15 20 T H T T H B
4 Lokomotiv Moscow Youth 10 5 4 1 28 16 12 19 H H T B H T
5 FC Rodina Moscow Youth 10 5 2 3 17 13 4 17 T H B T H T
6 Spartak Moscow Youth 10 4 4 2 19 16 3 16 T H T B H H
7 Chertanovo Moscow Youth 10 4 4 2 18 21 -3 16 H T T H T H
8 Konopliev Youth 10 4 3 3 16 19 -3 15 B T B T T H
9 Dinamo Moscow Youth 10 4 2 4 15 17 -2 14 T B T B H B
10 FK Ural Youth 10 3 4 3 12 16 -4 13 B H T H T H
11 FK Rostov Youth 10 3 2 5 15 21 -6 11 T T B T B H
12 Almaz Antey Youth 10 3 2 5 13 25 -12 11 B T B B T B
13 Dinamo Makhachkala Youth 10 2 1 7 16 24 -8 7 B T B B B H
14 Fakel Youth 10 2 0 8 14 26 -12 6 T B B B B B
15 FK Nizhny Novgorod Youth 10 1 3 6 11 23 -12 6 B T B B H H
16 Rubin Kazan (R) 10 1 2 7 13 25 -12 5 B B B H B T