CSKA Moscow: tin tức, thông tin website facebook

CLB CSKA Moscow: Thông tin mới nhất

Tên chính thức CSKA Moscow
Tên khác
Biệt danh
Năm/Ngày thành lập 1911-1-1
Bóng đá quốc gia nào? Nga
Giải bóng đá VĐQG VĐQG Nga
Mùa giải-mùa bóng 2025-2026
Địa chỉ CSKA Moskva Denis Alekseevich BOGUSH Leningradskiy prospekt, 39 125167 Moskva Russia
Sân vận động Arena CSKA
Sức chứa sân vận động 13,200 (chỗ ngồi)
Chủ sở hữu
Chủ tịch
Giám đốc bóng đá
Huấn luyện viên hiện tại HLV Vladimir Fedotov
Ngày sinh HLV
Quốc tịch HLV
Ngày HLV gia nhập đội
Website
Email
Facebook chính thức
Twitter chính thức
Instagram chính thức
Youtube chính thức
CLB hay ĐTQG?
Lứa tuổi
Giới tính (nam / nữ)

Kết quả CSKA Moscow mới nhất

  • 17/05 22:00
    CSKA Moscow
    Lokomotiv Moscow
    1 - 0
    Vòng 30
  • 11/05 19:15
    1 FK Nizhny Novgorod
    CSKA Moscow
    1 - 0
    Vòng 29
  • 02/05 23:00
    CSKA Moscow
    Zenit St. Petersburg
    1 - 1
    Vòng 28
  • 25/04 23:30
    Rubin Kazan
    CSKA Moscow
    0 - 0
    Vòng 27
  • 21/04 23:45
    CSKA Moscow
    Rostov FK
    0 - 1
    Vòng 26
  • 18/04 18:30
    Krylya Sovetov
    CSKA Moscow
    0 - 0
    Vòng 25
  • 12/04 18:00
    CSKA Moscow
    FK Sochi
    0 - 1
    Vòng 24
  • 04/04 17:00
    Akron Togliatti
    CSKA Moscow
    0 - 1
    Vòng 23
  • 07/05 00:00
    Spartak Moscow
    CSKA Moscow
    1 - 0
  • 07/04 22:00
    Krylya Sovetov
    CSKA Moscow
    0 - 2

Lịch kèo nhà cái world cup CSKA Moscow sắp tới

BXH VĐQG Nga mùa giải 2025-2026

XH Đội Trận Thắng Hòa Thua Bàn thắng Bàn thua HS Điểm Phong độ 5 trận
1 Zenit St. Petersburg 30 20 8 2 53 19 34 68 T H T T T T
2 FC Krasnodar 30 20 6 4 60 23 37 66 H T T T B T
3 Lokomotiv Moscow 30 14 11 5 54 39 15 53 T H B H T B
4 Spartak Moscow 30 15 7 8 47 39 8 52 T B T B T H
5 CSKA Moscow 30 15 6 9 44 33 11 51 H H H B T T
6 Baltika Kaliningrad 30 11 13 6 38 21 17 46 H H B B B B
7 Dynamo Moscow 30 12 9 9 51 40 11 45 H B T H T T
8 Rubin Kazan 30 11 10 9 29 30 -1 43 H T H T B H
9 Terek Grozny 30 9 10 11 35 39 -4 37 B H B T H H
10 Rostov FK 30 8 9 13 25 32 -7 33 B H B T T B
11 Krylya Sovetov 30 8 8 14 35 50 -15 32 H B T T B T
12 Gazovik Orenburg 30 7 8 15 29 44 -15 29 B T T B T B
13 Akron Togliatti 30 6 9 15 35 53 -18 27 H H T B B B
14 FK Makhachkala 30 5 11 14 19 37 -18 26 B H B B H H
15 FK Nizhny Novgorod 30 6 5 19 26 50 -24 23 H B B B B H
16 FK Sochi 30 6 4 20 29 60 -31 22 T T B T B H

Relegation Play-offs Relegation