Gjelleraasen IL: tin tức, thông tin website facebook

CLB Gjelleraasen IL: Thông tin mới nhất

Tên chính thức Gjelleraasen IL
Tên khác
Biệt danh
Năm/Ngày thành lập
Bóng đá quốc gia nào? Na Uy
Giải bóng đá VĐQG Hạng 4 Nauy
Mùa giải-mùa bóng 2026
Địa chỉ
Sân vận động
Sức chứa sân vận động 0 (chỗ ngồi)
Chủ sở hữu
Chủ tịch
Giám đốc bóng đá
Huấn luyện viên hiện tại HLV
Ngày sinh HLV
Quốc tịch HLV
Ngày HLV gia nhập đội
Website
Email
Facebook chính thức
Twitter chính thức
Instagram chính thức
Youtube chính thức
CLB hay ĐTQG?
Lứa tuổi
Giới tính (nam / nữ)

Kết quả Gjelleraasen IL mới nhất

  • 27/10 18:00
    Gjelleraasen IL
    Funnefoss/Vormsund
    0 - 4
  • 20/10 18:00
    Ready
    Gjelleraasen IL
    1 - 0
  • 06/10 23:00
    Gjelleraasen IL
    Aalesund FK B
    2 - 0
  • 28/09 19:00
    Skjetten Fotball
    Gjelleraasen IL
    1 - 0
  • 22/09 19:00
    Gjelleraasen IL
    IL Hodd B
    1 - 0
  • 15/09 20:00
    Spjelkavik
    Gjelleraasen IL
    4 - 0
  • 08/09 19:00
    Molde B
    Gjelleraasen IL
    0 - 1
  • 02/09 23:00
    Gjelleraasen IL
    Kristiansund B
    3 - 1
  • 24/08 00:00
    1 Bjorkelangen
    Gjelleraasen IL
    1 - 1
  • 17/08 19:00
    2 Gjelleraasen IL
    Lorenskog
    0 - 2

Lịch kèo nhà cái world cup Gjelleraasen IL sắp tới

BXH Hạng 4 Nauy mùa giải 2026

XH Đội Trận Thắng Hòa Thua Bàn thắng Bàn thua HS Điểm Phong độ 5 trận
1 FF Lillehammer 7 5 1 1 23 10 13 16 T B T T H T
2 Gjovik Lyn 7 5 0 2 10 5 5 15 T T T B T B
3 Rade 7 4 1 2 27 8 19 13 T T H T T B
4 Raelingen 7 4 1 2 18 17 1 13 T H T T B T
5 Brumunddal 14 4 0 10 18 42 -24 6 B B T B B B
6 Orn-Horten 7 3 3 1 17 10 7 12 B T H T H T
7 Sandefjord B 7 4 0 3 18 14 4 12 T T B T B B
8 Elverum 7 4 0 3 18 15 3 12 B T B B T T
9 FC Lyn Oslo B 6 4 0 2 11 9 2 12 T T B T B T
10 Oppsal 7 3 1 3 11 8 3 10 B B H T T T
11 Drobak-Frogn IL 7 2 2 3 10 11 -1 8 T B B B H T
12 Brumunddal 7 2 0 5 9 21 -12 6 B B T B B B
13 Fram Larvik 7 1 2 4 8 18 -10 5 B T H B H B
14 Sparta Sarpsborg B 6 1 1 4 7 15 -8 4 B B H B T B
15 Raelingen 14 8 2 4 36 34 2 13 T H T T B T
16 Bjorkelangen 7 0 0 7 4 30 -26 0 B B B B B B