FK Dinamo Riga: tin tức, thông tin website facebook
CLB FK Dinamo Riga: Thông tin mới nhất
| Tên chính thức | FK Dinamo Riga |
| Tên khác | |
| Biệt danh | |
| Năm/Ngày thành lập | |
| Bóng đá quốc gia nào? | Latvia |
| Giải bóng đá VĐQG | Hạng nhất Latvia |
| Mùa giải-mùa bóng | 2026 |
| Địa chỉ | |
| Sân vận động | |
| Sức chứa sân vận động | 0 (chỗ ngồi) |
| Chủ sở hữu | |
| Chủ tịch | |
| Giám đốc bóng đá | |
| Huấn luyện viên hiện tại | HLV |
| Ngày sinh HLV | |
| Quốc tịch HLV | |
| Ngày HLV gia nhập đội | |
| Website | |
| Facebook chính thức | |
| Twitter chính thức | |
| Instagram chính thức | |
| Youtube chính thức | |
| CLB hay ĐTQG? | |
| Lứa tuổi | |
| Giới tính (nam / nữ) |
Kết quả FK Dinamo Riga mới nhất
-
11/11 18:00Riga FC IIFK Dinamo Riga0 - 0Vòng 26
-
15/10 00:30BeitarFK Dinamo Riga0 - 0Vòng 24
-
10/10 18:00Riga FC IIFK Dinamo Riga0 - 0Vòng 26
-
07/10 17:00FK Dinamo RigaTukums-2000 II3 - 0Vòng 22
-
05/10 18:00FK Dinamo RigaFK Ventspils0 - 0Vòng 23
-
01/10 17:00Saldus SS/LeevonFK Dinamo Riga0 - 0Vòng 21
-
01/10 00:30FK Dinamo RigaRezekne/BJSS0 - 0Vòng 25
-
23/09 22:00FK Dinamo RigaFK Smiltene BJSS1 - 1Vòng 20
-
17/09 18:00OlaineFK Dinamo Riga0 - 0Vòng 19
-
09/09 21:00FK Dinamo RigaSuper Nova0 - 0
Lịch kèo nhà cái world cup FK Dinamo Riga sắp tới
BXH Hạng nhất Latvia mùa giải 2026
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Saldus SS/Leevon | 9 | 7 | 2 | 0 | 18 | 8 | 10 | 23 | H T T T T T |
| 2 | Metta/LU Riga | 9 | 7 | 1 | 1 | 29 | 6 | 23 | 22 | T T B T T H |
| 3 | FK Valmiera | 8 | 6 | 1 | 1 | 22 | 10 | 12 | 19 | T T T T H B |
| 4 | Beitar Riga Mariners | 9 | 5 | 4 | 0 | 17 | 10 | 7 | 19 | H T H T T H |
| 5 | Marupe | 9 | 5 | 1 | 3 | 19 | 10 | 9 | 16 | B B T T T B |
| 6 | SK Super Nova II | 8 | 4 | 2 | 2 | 12 | 8 | 4 | 14 | T H B B T T |
| 7 | JDFS Alberts | 8 | 4 | 1 | 3 | 15 | 13 | 2 | 13 | T T T H B T |
| 8 | Skanstes SK | 8 | 3 | 1 | 4 | 15 | 14 | 1 | 10 | T H B T T B |
| 9 | Tukums-2000 II | 8 | 2 | 2 | 4 | 13 | 16 | -3 | 8 | B T B B T H |
| 10 | Riga FC II | 9 | 2 | 1 | 6 | 12 | 21 | -9 | 7 | H T B B B B |
| 11 | Rigas Futbola skola II | 9 | 1 | 2 | 6 | 10 | 22 | -12 | 5 | B B H B B T |
| 12 | FK Smiltene BJSS | 9 | 0 | 4 | 5 | 9 | 25 | -16 | 4 | H B B B B H |
| 13 | Rezekne/BJSS | 9 | 1 | 1 | 7 | 7 | 28 | -21 | 4 | B B H B B T |
| 14 | FK Ventspils | 8 | 0 | 3 | 5 | 9 | 16 | -7 | 3 | H B B H B B |
Upgrade Team
Upgrade Play-offs
Relegation