MTE Mosonmagyarovar: tin tức, thông tin website facebook

CLB MTE Mosonmagyarovar: Thông tin mới nhất

Tên chính thức MTE Mosonmagyarovar
Tên khác
Biệt danh
Năm/Ngày thành lập
Bóng đá quốc gia nào? Hungary
Giải bóng đá VĐQG Hạng 2 Hungary
Mùa giải-mùa bóng 2025-2026
Địa chỉ
Sân vận động Wittmann Antal park
Sức chứa sân vận động 0 (chỗ ngồi)
Chủ sở hữu
Chủ tịch
Giám đốc bóng đá
Huấn luyện viên hiện tại HLV
Ngày sinh HLV
Quốc tịch HLV
Ngày HLV gia nhập đội
Website
Email
Facebook chính thức
Twitter chính thức
Instagram chính thức
Youtube chính thức
CLB hay ĐTQG?
Lứa tuổi
Giới tính (nam / nữ)

Kết quả MTE Mosonmagyarovar mới nhất

  • 17/05 22:00
    MTE Mosonmagyarovar
    Tatabanya
    0 - 0
  • 10/05 23:00
    Szombathelyi Haladas
    MTE Mosonmagyarovar
    1 - 0
  • 03/05 22:00
    MTE Mosonmagyarovar
    Gyirmot SE
    0 - 3
  • 26/04 16:00
    Ujpesti TE B
    MTE Mosonmagyarovar
    0 - 0
  • 19/04 22:00
    MTE Mosonmagyarovar
    ETO Akademia 1
    1 - 1
  • 11/04 21:00
    Budaorsi SC
    MTE Mosonmagyarovar
    0 - 0
  • 05/04 21:00
    MTE Mosonmagyarovar
    Dorogi FC
    0 - 0
  • 29/03 16:00
    Puskas Academy II
    MTE Mosonmagyarovar
    0 - 0
  • 22/03 17:00
    MTE Mosonmagyarovar
    Beech Sigit
    1 - 0
  • 08/03 17:00
    MTE Mosonmagyarovar
    Veszprem
    0 - 0

Lịch kèo nhà cái world cup MTE Mosonmagyarovar sắp tới

BXH Hạng 2 Hungary mùa giải 2025-2026

XH Đội Trận Thắng Hòa Thua Bàn thắng Bàn thua HS Điểm Phong độ 5 trận
1 Vasas 30 20 4 6 59 26 33 64 T B T T B T
2 Budapest Honved 30 18 5 7 49 26 23 59 B T H H T B
3 Kecskemeti TE 30 16 3 11 49 39 10 51 T T T B T B
4 Kozarmisleny SE 30 13 9 8 38 40 -2 48 T H T T T T
5 Csakvari TK 30 12 10 8 43 37 6 46 B T B B T T
6 Mezokovesd Zsory 30 13 7 10 37 34 3 46 T B H T B B
7 BVSC Zuglo 30 12 5 13 36 30 6 41 H T B T H T
8 Fehervar Videoton 30 10 9 11 37 33 4 39 H T B B B B
9 Duna-Tisza 30 10 9 11 37 44 -7 39 T B B T T B
10 Szeged Csanad 30 9 9 12 29 34 -5 36 H B B H T B
11 KARCAG SE 30 9 8 13 29 41 -12 35 T B H B B B
12 SOROKSAR 30 8 9 13 41 45 -4 33 H T H T B T
13 Szentlorinc SE 30 7 12 11 35 42 -7 33 B H T T T T
14 FC Ajka 30 10 3 17 23 40 -17 33 B H H B B B
15 Dafuji cloth MTE 30 7 8 15 33 49 -16 29 B B T B H T
16 Bekescsaba 30 6 10 14 27 42 -15 28 B H H B B T

Upgrade Team Relegation Play-offs