Bodajk FC Siofok: tin tức, thông tin website facebook

CLB Bodajk FC Siofok: Thông tin mới nhất

Tên chính thức Bodajk FC Siofok
Tên khác
Biệt danh
Năm/Ngày thành lập 1921
Bóng đá quốc gia nào? Hungary
Giải bóng đá VĐQG Hạng 2 Hungary
Mùa giải-mùa bóng 2025-2026
Địa chỉ 8600 Siófok, Révész Géza u. 11
Sân vận động Révesz Géza
Sức chứa sân vận động 10,500 (chỗ ngồi)
Chủ sở hữu
Chủ tịch
Giám đốc bóng đá
Huấn luyện viên hiện tại HLV
Ngày sinh HLV
Quốc tịch HLV
Ngày HLV gia nhập đội
Website
Email
Facebook chính thức
Twitter chính thức
Instagram chính thức
Youtube chính thức
CLB hay ĐTQG?
Lứa tuổi
Giới tính (nam / nữ)

Kết quả Bodajk FC Siofok mới nhất

  • 10/05 22:00
    Bodajk FC Siofok
    Erdi VSE
    0 - 1
  • 03/05 15:00
    Paksi B
    Bodajk FC Siofok
    1 - 2
  • 26/04 22:00
    Bodajk FC Siofok
    Penzugyor SE
    1 - 0
  • 19/04 16:00
    Ferencvarosi TC B
    Bodajk FC Siofok
    0 - 0
  • 05/04 23:00
    Pecsi MFC
    Bodajk FC Siofok
    4 - 0
  • 13/03 23:30
    Bodajk FC Siofok
    Kaposvar
    1 - 2
  • 08/03 20:00
    MTK Hungaria FC II
    Bodajk FC Siofok
    0 - 0
  • 21/02 19:00
    Tatabanya
    Bodajk FC Siofok
    0 - 0
  • 13/02 17:00
    Bodajk FC Siofok
    Budaorsi SC
    0 - 0
  • 11/02 00:00
    Bodajk FC Siofok
    Fonix
    2 - 0

Lịch kèo nhà cái world cup Bodajk FC Siofok sắp tới

BXH Hạng 2 Hungary mùa giải 2025-2026

XH Đội Trận Thắng Hòa Thua Bàn thắng Bàn thua HS Điểm Phong độ 5 trận
1 Vasas 30 20 4 6 59 26 33 64 T B T T B T
2 Budapest Honved 30 18 5 7 49 26 23 59 B T H H T B
3 Kecskemeti TE 30 16 3 11 49 39 10 51 T T T B T B
4 Kozarmisleny SE 30 13 9 8 38 40 -2 48 T H T T T T
5 Csakvari TK 30 12 10 8 43 37 6 46 B T B B T T
6 Mezokovesd Zsory 30 13 7 10 37 34 3 46 T B H T B B
7 BVSC Zuglo 30 12 5 13 36 30 6 41 H T B T H T
8 Fehervar Videoton 30 10 9 11 37 33 4 39 H T B B B B
9 Duna-Tisza 30 10 9 11 37 44 -7 39 T B B T T B
10 Szeged Csanad 30 9 9 12 29 34 -5 36 H B B H T B
11 KARCAG SE 30 9 8 13 29 41 -12 35 T B H B B B
12 SOROKSAR 30 8 9 13 41 45 -4 33 H T H T B T
13 Szentlorinc SE 30 7 12 11 35 42 -7 33 B H T T T T
14 FC Ajka 30 10 3 17 23 40 -17 33 B H H B B B
15 Dafuji cloth MTE 30 7 8 15 33 49 -16 29 B B T B H T
16 Bekescsaba 30 6 10 14 27 42 -15 28 B H H B B T

Upgrade Team Relegation Play-offs