San Pedro FC: tin tức, thông tin website facebook
CLB San Pedro FC: Thông tin mới nhất
| Tên chính thức | San Pedro FC |
| Tên khác | |
| Biệt danh | |
| Năm/Ngày thành lập | |
| Bóng đá quốc gia nào? | Guatemala |
| Giải bóng đá VĐQG | VĐQG Bờ Biển Ngà |
| Mùa giải-mùa bóng | 2025-2026 |
| Địa chỉ | |
| Sân vận động | |
| Sức chứa sân vận động | 0 (chỗ ngồi) |
| Chủ sở hữu | |
| Chủ tịch | |
| Giám đốc bóng đá | |
| Huấn luyện viên hiện tại | HLV |
| Ngày sinh HLV | |
| Quốc tịch HLV | |
| Ngày HLV gia nhập đội | |
| Website | |
| Facebook chính thức | |
| Twitter chính thức | |
| Instagram chính thức | |
| Youtube chính thức | |
| CLB hay ĐTQG? | |
| Lứa tuổi | |
| Giới tính (nam / nữ) |
Kết quả San Pedro FC mới nhất
-
24/05 01:00Inova Sporting Club AssociationSan Pedro FC0 - 0Vòng 30
-
17/05 22:30San Pedro FCFC Mouna1 - 1Vòng 29
-
10/05 23:00San Pedro FCASEC Mimosas0 - 0Vòng 28
-
04/05 23:15Olympique SportSan Pedro FC0 - 1Vòng 27
-
25/04 22:30AgbovilleSan Pedro FC 11 - 1Vòng 26
-
19/04 23:00San Pedro FCCO Korhogo0 - 0Vòng 25
-
13/04 22:30AF Amadou Diallo DjekanouSan Pedro FC0 - 0Vòng 24
-
05/04 23:00San Pedro FCBouake FC0 - 0Vòng 23
-
23/03 23:00Zoman FCSan Pedro FC0 - 1Vòng 22
-
09/03 01:00Stella Club d'AdjameSan Pedro FC0 - 0Vòng 21
Lịch kèo nhà cái world cup San Pedro FC sắp tới
BXH VĐQG Bờ Biển Ngà mùa giải 2025-2026
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | ASEC MIMOSAS | 30 | 19 | 5 | 6 | 50 | 21 | 29 | 62 | T B T T H B |
| 2 | San Pedro FC | 30 | 14 | 10 | 6 | 43 | 32 | 11 | 52 | H B T B T H |
| 3 | AF Amadou Diallo Djekanou | 30 | 14 | 8 | 8 | 40 | 24 | 16 | 50 | B T T T T T |
| 4 | FC Mouna | 30 | 14 | 6 | 10 | 42 | 30 | 12 | 48 | T B T H B T |
| 5 | US Tchologo | 30 | 12 | 9 | 9 | 29 | 29 | 0 | 45 | B T T T H H |
| 6 | Stade d Abidjan | 30 | 12 | 7 | 11 | 30 | 28 | 2 | 43 | H B B B T T |
| 7 | Stella Club d'Adjame | 30 | 11 | 9 | 10 | 28 | 28 | 0 | 42 | H T H T T T |
| 8 | SOL FC Abobo | 30 | 12 | 3 | 15 | 33 | 46 | -13 | 39 | T T B T T B |
| 9 | CO Korhogo | 30 | 10 | 8 | 12 | 31 | 32 | -1 | 38 | H B B T B B |
| 10 | Bouake FC | 30 | 9 | 11 | 10 | 24 | 25 | -1 | 38 | T T T B B H |
| 11 | Societe Omnisports De L'Armee | 30 | 9 | 10 | 11 | 23 | 23 | 0 | 37 | B T H B H H |
| 12 | Inova Sporting Club Association | 30 | 10 | 6 | 14 | 16 | 27 | -11 | 36 | T H B B T H |
| 13 | Agboville | 30 | 8 | 10 | 12 | 20 | 30 | -10 | 34 | H T T H B H |
| 14 | Zoman FC | 30 | 8 | 9 | 13 | 20 | 32 | -12 | 33 | B B B T H B |
| 15 | Olympique Sport | 30 | 8 | 8 | 14 | 27 | 40 | -13 | 32 | H H B B B T |
| 16 | Racing d'Abidjan | 30 | 6 | 9 | 15 | 24 | 33 | -9 | 27 | B B B B B B |