Debre Birhan Ketema: tin tức, thông tin website facebook

CLB Debre Birhan Ketema: Thông tin mới nhất

Tên chính thức Debre Birhan Ketema
Tên khác
Biệt danh
Năm/Ngày thành lập
Bóng đá quốc gia nào? Ethiopia
Giải bóng đá VĐQG VĐQG Ethiopia
Mùa giải-mùa bóng 2025-2026
Địa chỉ
Sân vận động
Sức chứa sân vận động 0 (chỗ ngồi)
Chủ sở hữu
Chủ tịch
Giám đốc bóng đá
Huấn luyện viên hiện tại HLV
Ngày sinh HLV
Quốc tịch HLV
Ngày HLV gia nhập đội
Website
Email
Facebook chính thức
Twitter chính thức
Instagram chính thức
Youtube chính thức
CLB hay ĐTQG?
Lứa tuổi
Giới tính (nam / nữ)

Kết quả Debre Birhan Ketema mới nhất

  • 16/04 14:00
    Debre Birhan Ketema
    Soloda Adwa
    0 - 0
  • 06/04 20:00
    Debre Birhan Ketema
    Nifas Silk Lafto Sub City 1
    0 - 0
  • 02/04 17:30
    Boditi Ketema
    Debre Birhan Ketema
    0 - 1
  • 26/03 20:00
    Debre Birhan Ketema
    Sululta Ketema
    0 - 1
  • 22/03 17:40
    Debre Birhan Ketema
    Addis Ketema
    0 - 1
  • 09/03 20:00
    Debre Birhan Ketema
    Halaba City
    0 - 1
  • 01/03 20:10
    Dessie Ketema
    Debre Birhan Ketema
    1 - 0
  • 11/01 17:00
    Debre Birhan Ketema
    Menge Belashangul
    1 - 1
  • 05/01 19:30
    Debre Birhan Ketema
    Addis Ababa Ketema 1
    0 - 0
  • 30/12 19:30
    Soloda Adwa
    Debre Birhan Ketema
    0 - 0

Lịch kèo nhà cái world cup Debre Birhan Ketema sắp tới

BXH VĐQG Ethiopia mùa giải 2025-2026

XH Đội Trận Thắng Hòa Thua Bàn thắng Bàn thua HS Điểm Phong độ 5 trận
1 Sidama Bunna 32 15 10 7 35 20 15 55 T T H B B B
2 Mekelakeya 33 12 15 6 41 26 15 51 H T H H T H
3 Negelle Arsi 32 13 12 7 32 25 7 51 H H H T T B
4 Ethio Electric FC 33 11 13 9 27 22 5 46 H B B T B H
5 Ethiopia Bunna 33 12 10 11 36 36 0 46 T B H H B T
6 Fasil Kenema 33 11 13 9 24 26 -2 46 B H B B T B
7 Hawassa City FC 33 11 12 10 32 27 5 45 H B H B H B
8 Bahir Dar Kenema FC 33 9 18 6 26 23 3 45 B H T H T H
9 Wolaita Dicha 33 9 16 8 32 29 3 43 T H T T H H
10 Kedus Giorgis 33 11 10 12 26 29 -3 43 B H B T H T
11 Ethiopia Nigd Bank 33 10 12 11 40 38 2 42 B H T B T H
12 Hadiya Hossana 33 10 12 11 28 32 -4 42 H H B T T H
13 Sheger Ketema 32 8 16 8 29 28 1 40 T H H T B B
14 Ethiopian Insurance FC 32 8 15 9 27 25 2 39 H T T T H H
15 Welwalo Adigrat 32 9 12 11 29 33 -4 39 B T T B H T
16 Adama City 32 8 14 10 30 33 -3 38 B B H H T B
17 Shire Endaselassie FC 32 8 12 12 20 27 -7 36 H B H T B T
18 Mekelle 70 Enderta 33 7 14 12 27 33 -6 35 T H B B H T
19 Dire Dawa 33 7 14 12 20 37 -17 35 B H H B B H
20 Arba Minch 32 5 14 13 25 37 -12 29 H H H T B H