VfL Osnabruck: tin tức, thông tin website facebook

CLB VfL Osnabruck: Thông tin mới nhất

Tên chính thức VfL Osnabruck
Tên khác
Biệt danh
Năm/Ngày thành lập 1899-4-17
Bóng đá quốc gia nào? Đức
Giải bóng đá VĐQG Hạng 2 Đức
Mùa giải-mùa bóng 2025-2026
Địa chỉ Scharnhorststr. 50, 49084 Osnabrück
Sân vận động Osnatel-Arena
Sức chứa sân vận động 16,130 (chỗ ngồi)
Chủ sở hữu
Chủ tịch
Giám đốc bóng đá
Huấn luyện viên hiện tại HLV Tobias Schweinsteiger
Ngày sinh HLV
Quốc tịch HLV
Ngày HLV gia nhập đội
Website
Email
Facebook chính thức
Twitter chính thức
Instagram chính thức
Youtube chính thức
CLB hay ĐTQG?
Lứa tuổi
Giới tính (nam / nữ)

Kết quả VfL Osnabruck mới nhất

  • 09/05 19:00
    VfL Osnabruck
    SSV Ulm 1846
    1 - 1
    Vòng 37
  • 03/05 21:30
    SV Wehen Wiesbaden
    VfL Osnabruck
    1 - 0
    Vòng 36
  • 25/04 19:00
    VfL Osnabruck
    SC Verl
    0 - 1
    Vòng 35
  • 18/04 19:00
    Ingolstadt
    VfL Osnabruck
    0 - 0
    Vòng 34
  • 12/04 18:30
    VfL Osnabruck
    Energie Cottbus
    0 - 0
    Vòng 33
  • 08/04 00:00
    MSV Duisburg
    VfL Osnabruck
    1 - 0
    Vòng 32
  • 04/04 19:00
    VfL Osnabruck
    Schweinfurt 05 FC
    2 - 0
    Vòng 31
  • 22/03 19:30
    TSG Hoffenheim (Youth)
    VfL Osnabruck
    0 - 1
    Vòng 30
  • 27/03 00:30
    VfL Osnabruck
    Monchengladbach
    2 - 0
  • 25/03 18:00
    Hannover 96
    VfL Osnabruck
    0 - 0

Lịch kèo nhà cái world cup VfL Osnabruck sắp tới

  • 02/07 23:30
    VfL Osnabruck
    SSV Jeddeloh
    ? - ?
  • 10/07 21:00
    VfL Osnabruck
    Post SV Wien
    ? - ?
  • 16/05 18:30
    VfB Stuttgart II
    VfL Osnabruck
    ? - ?
    Vòng 38

BXH Hạng 2 Đức mùa giải 2025-2026

XH Đội Trận Thắng Hòa Thua Bàn thắng Bàn thua HS Điểm Phong độ 5 trận
1 Schalke 04 34 21 7 6 50 31 19 70 T T T T B T
2 SV Elversberg 34 18 8 8 64 39 25 62 B T H T B T
3 SC Paderborn 07 34 18 8 8 59 45 14 62 T H B B H T
4 Hannover 96 34 16 12 6 60 44 16 60 T H T H H H
5 Darmstadt 34 13 13 8 57 45 12 52 B B H B H B
6 Kaiserslautern 34 16 4 14 52 47 5 52 T B B B T T
7 Hertha Berlin 34 14 9 11 47 44 3 51 B H B B T B
8 Nurnberg 34 12 10 12 47 45 2 46 B H T H T H
9 VfL Bochum 34 11 11 12 49 47 2 44 T B T H H T
10 Karlsruher SC 34 12 8 14 53 64 -11 44 T B B T H B
11 Dynamo Dresden 34 11 8 15 54 53 1 41 T T B T B T
12 Holstein Kiel 34 11 8 15 44 48 -4 41 T T T T B B
13 Arminia Bielefeld 34 10 9 15 53 51 2 39 B H T H B T
14 Magdeburg 34 12 3 19 52 58 -6 39 B T B T T B
15 Eintracht Braunschweig 34 10 7 17 36 54 -18 37 B H T B T B
16 Greuther Furth 34 10 7 17 49 68 -19 37 H T B H B T
17 Fortuna Dusseldorf 34 11 4 19 33 53 -20 37 B B T B T B
18 Preuben Munster 34 6 12 16 38 61 -23 30 H B B H H B

Upgrade Team Upgrade Play-offs Relegation Play-offs Relegation