VFB Lubeck: tin tức, thông tin website facebook

CLB VFB Lubeck: Thông tin mới nhất

Tên chính thức VFB Lubeck
Tên khác
Biệt danh
Năm/Ngày thành lập 1919-4-1
Bóng đá quốc gia nào? Đức
Giải bóng đá VĐQG Hạng 3 Đức
Mùa giải-mùa bóng 2025-2026
Địa chỉ Bei der Lohmuhle 13 23554 Lubeck
Sân vận động Lohmühle
Sức chứa sân vận động 17,869 (chỗ ngồi)
Chủ sở hữu
Chủ tịch
Giám đốc bóng đá
Huấn luyện viên hiện tại HLV
Ngày sinh HLV
Quốc tịch HLV
Ngày HLV gia nhập đội
Website
Email
Facebook chính thức
Twitter chính thức
Instagram chính thức
Youtube chính thức
CLB hay ĐTQG?
Lứa tuổi
Giới tính (nam / nữ)

Kết quả VFB Lubeck mới nhất

  • 16/05 23:00
    VFB Lubeck
    ETSV Weiche Flensburg
    0 - 1
    Vòng 34
  • 09/05 23:00
    Kickers Emden
    VFB Lubeck
    1 - 0
    Vòng 33
  • 07/05 00:00
    VFB Lubeck
    Oldenburg
    1 - 0
    Vòng 20
  • 01/05 00:30
    VFB Lubeck
    SV Drochtersen/Assel
    0 - 0
    Vòng 32
  • 26/04 20:00
    HSC Hannover
    VFB Lubeck
    1 - 0
    Vòng 31
  • 23/04 00:00
    SSV Jeddeloh
    VFB Lubeck
    2 - 2
    Vòng 23
  • 19/04 19:00
    VFB Lubeck
    Phonix Lubeck
    1 - 1
    Vòng 30
  • 12/04 19:00
    VFB Lubeck
    Werder Bremen (Youth)
    1 - 0
    Vòng 12
  • 28/03 01:30
    VFB Lubeck
    TuS Blau-Weiss Lohne
    0 - 0
    Vòng 28
  • 21/03 00:30
    1 FC Schoningen08
    VFB Lubeck
    0 - 2
    Vòng 27

Lịch kèo nhà cái world cup VFB Lubeck sắp tới

BXH Hạng 3 Đức mùa giải 2025-2026

XH Đội Trận Thắng Hòa Thua Bàn thắng Bàn thua HS Điểm Phong độ 5 trận
1 VfL Osnabruck 37 23 8 6 62 31 31 77 B T T T T H
2 Energie Cottbus 37 20 9 8 71 51 20 69 T B T T B T
3 MSV Duisburg 37 19 10 8 65 48 17 67 T T T B T H
4 Rot-Weiss Essen 37 19 10 8 75 64 11 67 T T B B B T
5 Hansa Rostock 37 17 13 7 70 46 24 64 T T H B H T
6 SC Verl 37 17 10 10 79 48 31 61 B H T B T B
7 Alemannia Aachen 37 18 7 12 70 56 14 61 H T T T H T
8 TSV 1860 Munchen 37 15 11 11 54 50 4 56 B H H T H B
9 SV Waldhof Mannheim 37 15 7 15 58 67 -9 52 H B H H B T
10 SV Wehen Wiesbaden 37 14 8 15 52 52 0 50 B B H H B B
11 Viktoria koln 37 15 5 17 50 52 -2 50 T T B B T B
12 Jahn Regensburg 37 14 7 16 54 57 -3 49 T H B T T B
13 Ingolstadt 37 12 10 15 60 55 5 46 B B B T B T
14 VfB Stuttgart II 37 13 7 17 54 65 -11 46 H B H B T B
15 Saarbrucken 37 10 14 13 48 53 -5 44 H B H T T B
16 TSG Hoffenheim (Youth) 37 12 7 18 65 69 -4 43 H H B B B T
17 Havelse 37 9 8 20 56 83 -27 35 T T B T B T
18 SSV Ulm 1846 37 9 6 22 47 75 -28 33 H B T B B H
19 Erzgebirge Aue 37 6 13 18 47 68 -21 31 B H H H T H
20 Schweinfurt 05 FC 37 5 6 26 36 83 -47 21 B H H H H B

Upgrade Team Upgrade Play-offs Relegation