Kickers Emden: tin tức, thông tin website facebook

CLB Kickers Emden: Thông tin mới nhất

Tên chính thức Kickers Emden
Tên khác
Biệt danh
Năm/Ngày thành lập 1951
Bóng đá quốc gia nào? Đức
Giải bóng đá VĐQG VĐQG Đức - Giải vùng - Play-offs
Mùa giải-mùa bóng 2025-2026
Địa chỉ Sielweg 10 26721 Emden
Sân vận động Embdena Stadion
Sức chứa sân vận động 12,000 (chỗ ngồi)
Chủ sở hữu
Chủ tịch
Giám đốc bóng đá
Huấn luyện viên hiện tại HLV
Ngày sinh HLV
Quốc tịch HLV
Ngày HLV gia nhập đội
Website
Email
Facebook chính thức
Twitter chính thức
Instagram chính thức
Youtube chính thức
CLB hay ĐTQG?
Lứa tuổi
Giới tính (nam / nữ)

Kết quả Kickers Emden mới nhất

  • 16/05 23:00
    Altona 93
    Kickers Emden
    1 - 1
    Vòng 34
  • 09/05 23:00
    Kickers Emden
    VFB Lubeck
    1 - 0
    Vòng 33
  • 06/05 23:00
    Hannover 96 Am
    Kickers Emden
    2 - 1
    Vòng 25
  • 02/05 21:00
    2 SSV Jeddeloh
    Kickers Emden
    0 - 3
    Vòng 32
  • 26/04 21:00
    1 Kickers Emden
    Oldenburg 2
    3 - 1
    Vòng 31
  • 19/04 21:05
    1 Hamburger SV (Youth)
    Kickers Emden
    0 - 0
    Vòng 30
  • 16/04 00:00
    Kickers Emden
    Werder Bremen (Youth)
    2 - 0
    Vòng 28
  • 11/04 21:00
    Kickers Emden
    St Pauli II
    0 - 0
    Vòng 29
  • 06/04 19:00
    Phonix Lubeck
    Kickers Emden
    1 - 0
    Vòng 24
  • 02/04 22:00
    Bremer SV
    Kickers Emden
    0 - 0
    Vòng 20

Lịch kèo nhà cái world cup Kickers Emden sắp tới

BXH VĐQG Đức - Giải vùng - Play-offs mùa giải 2025-2026

XH Đội Trận Thắng Hòa Thua Bàn thắng Bàn thua HS Điểm Phong độ 5 trận
1 FC Lokomotive Leipzig 34 23 3 8 65 30 35 72 B H T B H T
2 Carl Zeiss Jena 34 22 6 6 65 35 30 72 T T B T T T
3 Zwickau 34 19 7 8 52 44 8 64 T T T T B T
4 Hallescher FC 34 19 6 9 63 36 27 63 B H T B B T
5 Rot-Weiss Erfurt 34 17 10 7 68 47 21 61 H T H B T B
6 VSG Altglienicke 34 14 11 9 50 40 10 53 H T B B H T
7 Chemnitzer 34 14 9 11 56 52 4 51 B T T T T H
8 BFC Preussen 34 14 8 12 50 55 -5 50 B T B T T B
9 Magdeburg Am 34 15 4 15 61 55 6 49 T B T T T B
10 FSV luckenwalde 34 11 10 13 36 45 -9 43 H T B T B H
11 SV Babelsberg 03 34 11 8 15 67 65 2 41 B B T T B T
12 Berliner FC Dynamo 34 10 10 14 45 50 -5 40 T H B B T H
13 BSG Chemie Leipzig 34 12 4 18 43 49 -6 40 T T T T T B
14 Hertha BSC Berlin Youth 34 11 7 16 46 60 -14 40 T B B B H B
15 Greifswalder FC 34 9 11 14 40 45 -5 38 B B T T H T
16 ZFC Meuselwitz 34 8 9 17 44 61 -17 33 B B B B B H
17 Eilenburg 34 4 11 19 35 68 -33 23 H H H B B B
18 Hertha Zehlendorf 34 2 8 24 30 79 -49 14 B B B B B B

Upgrade Play-offs Relegation Play-offs Relegation