Carl Zeiss Jena: tin tức, thông tin website facebook

CLB Carl Zeiss Jena: Thông tin mới nhất

Tên chính thức Carl Zeiss Jena
Tên khác
Biệt danh
Năm/Ngày thành lập 1903-5-13
Bóng đá quốc gia nào? Đức
Giải bóng đá VĐQG VĐQG Đức - Giải vùng - Play-offs
Mùa giải-mùa bóng 2025-2026
Địa chỉ Fu?ball Club Carl Zeiss Jena Oberaue 3 DE-07745 Jena Germany
Sân vận động Ernst-Abbe-Sportfeld
Sức chứa sân vận động 12,000 (chỗ ngồi)
Chủ sở hữu
Chủ tịch
Giám đốc bóng đá
Huấn luyện viên hiện tại HLV
Ngày sinh HLV
Quốc tịch HLV
Ngày HLV gia nhập đội
Website
Email
Facebook chính thức
Twitter chính thức
Instagram chính thức
Youtube chính thức
CLB hay ĐTQG?
Lứa tuổi
Giới tính (nam / nữ)

Kết quả Carl Zeiss Jena mới nhất

  • 09/05 00:00
    1 Hallescher FC
    Carl Zeiss Jena
    0 - 2
    Vòng 33
  • 02/05 19:00
    Carl Zeiss Jena
    Berliner FC Dynamo
    1 - 0
    Vòng 32
  • 26/04 19:15
    Magdeburg Am
    Carl Zeiss Jena
    0 - 0
    Vòng 31
  • 18/04 00:00
    Carl Zeiss Jena
    Greifswalder FC
    0 - 1
    Vòng 30
  • 12/04 19:00
    BFC Preussen
    Carl Zeiss Jena
    0 - 1
    Vòng 29
  • 09/04 00:00
    Carl Zeiss Jena
    Zwickau
    2 - 1
    Vòng 21
  • 04/04 19:00
    Carl Zeiss Jena
    FSV luckenwalde
    1 - 0
    Vòng 28
  • 02/04 00:00
    Hertha Zehlendorf
    Carl Zeiss Jena
    0 - 1
    Vòng 22
  • 22/03 20:00
    Chemnitzer
    Carl Zeiss Jena 1
    1 - 1
    Vòng 27
  • 14/03 01:00
    Carl Zeiss Jena
    ZFC Meuselwitz
    0 - 0
    Vòng 26

Lịch kèo nhà cái world cup Carl Zeiss Jena sắp tới

  • 16/05 19:00
    Carl Zeiss Jena
    Rot-Weiss Erfurt
    ? - ?
    Vòng 34

BXH VĐQG Đức - Giải vùng - Play-offs mùa giải 2025-2026

XH Đội Trận Thắng Hòa Thua Bàn thắng Bàn thua HS Điểm Phong độ 5 trận
1 FC Lokomotive Leipzig 34 23 3 8 65 30 35 72 B H T B H T
2 Carl Zeiss Jena 34 22 6 6 65 35 30 72 T T B T T T
3 Zwickau 34 19 7 8 52 44 8 64 T T T T B T
4 Hallescher FC 34 19 6 9 63 36 27 63 B H T B B T
5 Rot-Weiss Erfurt 34 17 10 7 68 47 21 61 H T H B T B
6 VSG Altglienicke 34 14 11 9 50 40 10 53 H T B B H T
7 Chemnitzer 34 14 9 11 56 52 4 51 B T T T T H
8 BFC Preussen 34 14 8 12 50 55 -5 50 B T B T T B
9 Magdeburg Am 34 15 4 15 61 55 6 49 T B T T T B
10 FSV luckenwalde 34 11 10 13 36 45 -9 43 H T B T B H
11 SV Babelsberg 03 34 11 8 15 67 65 2 41 B B T T B T
12 Berliner FC Dynamo 34 10 10 14 45 50 -5 40 T H B B T H
13 BSG Chemie Leipzig 34 12 4 18 43 49 -6 40 T T T T T B
14 Hertha BSC Berlin Youth 34 11 7 16 46 60 -14 40 T B B B H B
15 Greifswalder FC 34 9 11 14 40 45 -5 38 B B T T H T
16 ZFC Meuselwitz 34 8 9 17 44 61 -17 33 B B B B B H
17 Eilenburg 34 4 11 19 35 68 -33 23 H H H B B B
18 Hertha Zehlendorf 34 2 8 24 30 79 -49 14 B B B B B B

Upgrade Play-offs Relegation Play-offs Relegation