Brondby IF (W): tin tức, thông tin website facebook

CLB Brondby IF (W): Thông tin mới nhất

Tên chính thức Brondby IF (W)
Tên khác Brondby IF Nữ
Biệt danh Brondby IF Nữ
Năm/Ngày thành lập 1964
Bóng đá quốc gia nào? Đan Mạch
Giải bóng đá VĐQG VĐQG Đan Mạch nữ
Mùa giải-mùa bóng 2025-2026
Địa chỉ Brondbyernes Idraetsforening Erik Lykke HANSEN Br鴑dby Stadion 26 DK-2605 Brondby Denmark
Sân vận động Brøndby Stadion
Sức chứa sân vận động 31,748 (chỗ ngồi)
Chủ sở hữu
Chủ tịch
Giám đốc bóng đá
Huấn luyện viên hiện tại HLV
Ngày sinh HLV
Quốc tịch HLV
Ngày HLV gia nhập đội
Website
Email
Facebook chính thức
Twitter chính thức
Instagram chính thức
Youtube chính thức
CLB hay ĐTQG?
Lứa tuổi
Giới tính (nam / nữ)

Kết quả Brondby IF (W) mới nhất

  • 09/05 21:00
    HB Koge Nữ
    Brondby IF Nữ
    0 - 1
    Vòng 7
  • 03/05 16:30
    Brondby IF Nữ
    Fortuna Hjorring Nữ
    1 - 0
    Vòng 6
  • 29/04 00:00
    AGF Kvindefodbold APS Nữ
    Brondby IF Nữ
    0 - 1
    Vòng 5
  • 05/04 19:00
    Brondby IF Nữ
    Nordsjaelland Nữ
    1 - 0
    Vòng 4
  • 29/03 17:00
    Kolding BK Nữ
    Brondby IF Nữ
    0 - 1
    Vòng 3
  • 21/03 20:00
    Brondby IF Nữ
    HB Koge Nữ
    0 - 0
    Vòng 2
  • 15/03 18:00
    Fortuna Hjorring Nữ
    Brondby IF Nữ
    0 - 1
    Vòng 1
  • 02/04 20:00
    Brondby IF Nữ
    HB Koge Nữ
    0 - 2
  • 25/03 23:00
    HB Koge Nữ
    Brondby IF Nữ
    1 - 1
  • 08/03 22:00
    Brondby IF Nữ
    Rosenborg BK Nữ
    0 - 1

Lịch kèo nhà cái world cup Brondby IF (W) sắp tới

  • 21/04 23:30
    Nordsjaelland (w)
    Brondby IF (w)
    ? - ?
    Vòng 3
  • 23/05 00:00
    Brondby IF Nữ
    Kolding BK Nữ
    ? - ?
    Vòng 8
  • 30/05 19:00
    Nordsjaelland Nữ
    Brondby IF Nữ
    ? - ?
    Vòng 9
  • 13/06 19:00
    Brondby IF Nữ
    AGF Kvindefodbold APS Nữ
    ? - ?
    Vòng 10

BXH VĐQG Đan Mạch nữ mùa giải 2025-2026

XH Đội Trận Thắng Hòa Thua Bàn thắng Bàn thua HS Điểm Phong độ 5 trận
1 Midtjylland (W) 7 5 1 1 23 5 18 16 T T B T H T
2 FC Copenhagen (W) 7 4 1 2 13 7 6 13 B T T B H T
3 ASA Aarhus (W) 7 3 2 2 11 8 3 11 T T T H H B
4 Thisted FC (W) 7 3 2 2 8 10 -2 11 T B B H T H
5 Odense BK (W) 7 2 2 3 8 9 -1 8 B B T T H H
6 Osterbro IF (W) 7 0 0 7 3 27 -24 0 B B B B B B