Barnechea: tin tức, thông tin website facebook
CLB Barnechea: Thông tin mới nhất
| Tên chính thức | Barnechea |
| Tên khác | |
| Biệt danh | |
| Năm/Ngày thành lập | |
| Bóng đá quốc gia nào? | Chile |
| Giải bóng đá VĐQG | Hạng 2 Chile |
| Mùa giải-mùa bóng | 2026 |
| Địa chỉ | |
| Sân vận động | |
| Sức chứa sân vận động | 0 (chỗ ngồi) |
| Chủ sở hữu | |
| Chủ tịch | |
| Giám đốc bóng đá | |
| Huấn luyện viên hiện tại | HLV Jaime Pizarro |
| Ngày sinh HLV | |
| Quốc tịch HLV | |
| Ngày HLV gia nhập đội | |
| Website | |
| Facebook chính thức | |
| Twitter chính thức | |
| Instagram chính thức | |
| Youtube chính thức | |
| CLB hay ĐTQG? | |
| Lứa tuổi | |
| Giới tính (nam / nữ) |
Kết quả Barnechea mới nhất
-
19/10 22:30BarnecheaDeportes Limache2 - 0Vòng 30
-
12/10 05:30Universidad de ConcepcionBarnechea0 - 2Vòng 29
-
06/10 22:30BarnecheaDeportes Temuco1 - 1Vòng 28
-
29/09 22:30CSD AntofagastaBarnechea2 - 1Vòng 27
-
16/09 03:15BarnecheaCD Magallanes0 - 1Vòng 26
-
07/09 23:30BarnecheaSan Marcos de Arica 10 - 1Vòng 25
-
02/09 02:00Union San FelipeBarnechea0 - 1Vòng 24
-
27/08 06:001 BarnecheaSantiago Wanderers1 - 1Vòng 23
-
20/08 06:00San Luis QuillotaBarnechea0 - 5Vòng 22
-
11/08 23:30BarnecheaSantiago Morning 10 - 0Vòng 21
Lịch kèo nhà cái world cup Barnechea sắp tới
BXH Hạng 2 Chile mùa giải 2026
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Santiago Wanderers | 13 | 7 | 4 | 2 | 27 | 15 | 12 | 25 | T B H T T T |
| 2 | Cobreloa | 13 | 7 | 4 | 2 | 27 | 16 | 11 | 25 | B T T B T H |
| 3 | San Marcos de Arica | 13 | 6 | 7 | 0 | 19 | 9 | 10 | 25 | T T T H H T |
| 4 | CSD Antofagasta | 13 | 6 | 4 | 3 | 22 | 15 | 7 | 22 | T T B T H H |
| 5 | Puerto Montt | 13 | 7 | 1 | 5 | 16 | 14 | 2 | 22 | T B T T B B |
| 6 | Deportes Temuco | 13 | 5 | 5 | 3 | 25 | 17 | 8 | 20 | B T H B T T |
| 7 | Union Espanola | 13 | 6 | 2 | 5 | 17 | 15 | 2 | 20 | H T T T T B |
| 8 | Deportes Recoleta | 13 | 6 | 2 | 5 | 23 | 23 | 0 | 20 | H B B T B H |
| 9 | San Luis Quillota | 13 | 5 | 4 | 4 | 23 | 21 | 2 | 19 | T B T B T T |
| 10 | CD Magallanes | 13 | 5 | 3 | 5 | 20 | 21 | -1 | 18 | B T B B T B |
| 11 | CD Copiapo S.A. | 13 | 5 | 3 | 5 | 19 | 22 | -3 | 18 | B B T T B T |
| 12 | Municipal Iquique | 13 | 2 | 6 | 5 | 15 | 18 | -3 | 12 | B T H H B H |
| 13 | Curico Unido | 13 | 2 | 6 | 5 | 14 | 24 | -10 | 12 | H T B H B H |
| 14 | Union San Felipe | 13 | 3 | 3 | 7 | 10 | 25 | -15 | 12 | T B B B T B |
| 15 | Deportes Santa Cruz | 13 | 1 | 5 | 7 | 17 | 25 | -8 | 8 | B B H B B H |
| 16 | Rangers Talca | 13 | 0 | 3 | 10 | 11 | 25 | -14 | 3 | H B B H B B |
Upgrade Team
Upgrade Play-offs
Relegation