Kitayosce FC: tin tức, thông tin website facebook

CLB Kitayosce FC: Thông tin mới nhất

Tên chính thức Kitayosce FC
Tên khác
Biệt danh
Năm/Ngày thành lập
Bóng đá quốc gia nào? Châu Phi
Giải bóng đá VĐQG cúp quốc gia Tanzania
Mùa giải-mùa bóng 2025-2026
Địa chỉ
Sân vận động
Sức chứa sân vận động 0 (chỗ ngồi)
Chủ sở hữu
Chủ tịch
Giám đốc bóng đá
Huấn luyện viên hiện tại HLV
Ngày sinh HLV
Quốc tịch HLV
Ngày HLV gia nhập đội
Website
Email
Facebook chính thức
Twitter chính thức
Instagram chính thức
Youtube chính thức
CLB hay ĐTQG?
Lứa tuổi
Giới tính (nam / nữ)

Kết quả Kitayosce FC mới nhất

  • 31/08 20:00
    Singida United
    Kitayosce FC
    0 - 0
  • 16/08 22:59
    Azam
    Kitayosce FC
    0 - 0
  • 19/02 20:00
    Kitayosce FC
    Fountain Gate FC
    1 - 1
  • 11/02 20:00
    Pan African
    Kitayosce FC
    0 - 0
  • 15/01 20:00
    1 DTB FC
    Kitayosce FC
    1 - 0
  • 08/01 20:00
    Transit Camp
    Kitayosce FC
    0 - 1
  • 01/01 20:00
    Kitayosce FC
    African Lyon
    1 - 0
  • 26/12 20:00
    Kitayosce FC
    Green Warriors 1
    1 - 0
  • 12/12 20:00
    Kitayosce FC
    Ihefu SC
    0 - 0
  • 05/12 20:00
    Kengold FC
    Kitayosce FC
    0 - 0

Lịch kèo nhà cái world cup Kitayosce FC sắp tới

BXH cúp quốc gia Tanzania mùa giải 2025-2026

XH Đội Trận Thắng Hòa Thua Bàn thắng Bàn thua HS Điểm Phong độ 5 trận
1 Simba Sports Club 24 16 7 1 44 10 34 55 T H T T T T
2 Young Africans 23 16 6 1 52 8 44 54 T T H T T B
3 Azam 23 12 10 1 33 9 24 46 H T T T B T
4 Singida Black Stars 23 11 5 7 30 23 7 38 T H B T T T
5 Tabora United FC 24 10 7 7 30 22 8 37 T T B T H T
6 JKT Tanzania 24 9 10 5 25 24 1 37 B T B T H H
7 Dodoma Jiji FC 24 9 9 6 24 21 3 36 B H T H T H
8 Pamba SC 24 7 9 8 20 25 -5 30 B T B H B T
9 Mashujaa FC 24 5 12 7 12 21 -9 27 H H T H B H
10 Mtibwa Sugar 24 6 8 10 21 34 -13 26 B B B B T B
11 Fountain Gate FC 24 7 5 12 19 35 -16 26 T B T T B H
12 Coastal Union 24 6 7 11 23 31 -8 25 T T B B T B
13 Namungo FC 23 5 9 9 17 24 -7 24 H B H B H B
14 Mbeya City 23 5 6 12 18 34 -16 21 H B H T B B
15 Tanzania Prisons 23 4 5 14 12 32 -20 17 B H B B B T
16 KMC FC 24 2 3 19 13 40 -27 9 H B B B B B