Toulouse: tin tức, thông tin website facebook

CLB Toulouse: Thông tin mới nhất

Tên chính thức Toulouse
Tên khác
Biệt danh
Năm/Ngày thành lập 1937-1-1
Bóng đá quốc gia nào? Châu Âu
Giải bóng đá VĐQG Ligue 1
Mùa giải-mùa bóng 2025-2026
Địa chỉ Stade Municipal, Allee Gabriel-Bienes, FR-31400 TOULOUSE Cedex
Sân vận động Toulouse Stadium
Sức chứa sân vận động 36,508 (chỗ ngồi)
Chủ sở hữu
Chủ tịch
Giám đốc bóng đá
Huấn luyện viên hiện tại HLV Carles Martinez
Ngày sinh HLV
Quốc tịch HLV
Ngày HLV gia nhập đội
Website
Email
Facebook chính thức
Twitter chính thức
Instagram chính thức
Youtube chính thức
CLB hay ĐTQG?
Lứa tuổi
Giới tính (nam / nữ)

Kết quả Toulouse mới nhất

  • 11/05 02:00
    1 Toulouse
    Lyon
    1 - 0
    Vòng 33
  • 03/05 22:15
    Strasbourg
    Toulouse
    1 - 1
    Vòng 32
  • 26/04 02:05
    Toulouse
    Monaco
    0 - 2
    Vòng 31
  • 18/04 01:45
    Lens
    Toulouse 1
    0 - 2
    Vòng 30
  • 12/04 22:15
    1 Toulouse
    Lille
    0 - 1
    Vòng 29
  • 04/04 01:45
    PSG
    Toulouse
    2 - 1
    Vòng 28
  • 21/03 23:00
    Toulouse
    Lorient
    0 - 0
    Vòng 27
  • 15/03 23:15
    Metz
    Toulouse
    2 - 3
    Vòng 26
  • 08/03 03:05
    Toulouse
    Marseille
    0 - 1
    Vòng 25
  • 22/04 02:10
    Lens
    Toulouse
    3 - 1

Lịch kèo nhà cái world cup Toulouse sắp tới

  • 09/01 01:00
    Toulouse
    Nancy
    ? - ?
    Vòng 20

BXH Ligue 1 mùa giải 2025-2026

XH Đội Trận Thắng Hòa Thua Bàn thắng Bàn thua HS Điểm Phong độ 5 trận
1 Paris Saint Germain (PSG) 34 24 4 6 74 29 45 76 T T H T T B
2 Lens 34 22 4 8 66 35 31 70 T H H T B T
3 Lille 34 18 7 9 52 37 15 61 T H T H T B
4 Lyon 34 18 6 10 53 40 13 60 T T T T B B
5 Marseille 34 18 5 11 63 45 18 59 T B H B T T
6 Rennes 34 17 8 9 59 50 9 59 T T T B T B
7 Monaco 34 16 6 12 60 54 6 54 B H H T B B
8 Strasbourg 34 15 8 11 58 47 11 53 B T B H T T
9 Lorient 34 11 12 11 48 51 -3 45 B T B H T B
10 Toulouse 33 12 8 13 47 46 1 44 B B B H T T
11 Paris FC 34 11 11 12 47 50 -3 44 T T B T B T
12 Stade Brestois 34 10 9 15 43 55 -12 39 H H B B B H
13 Angers 34 9 9 16 29 48 -19 36 B H B B H H
14 Le Havre 34 7 14 13 32 44 -12 35 H H H H B T
15 AJ Auxerre 34 8 10 16 34 44 -10 34 H H B T T T
16 Nice 34 7 11 16 37 60 -23 32 H H H H B H
17 Nantes 33 5 8 20 29 52 -23 23 H H B B T B
18 Metz 34 3 8 23 32 76 -44 17 B B H B B H

UEFA CL qualifying UEFA CL play-offs UEFA CL play-offs UEFA EL qualifying UEFA ECL play-offs Championship Playoff Relegation