NK Publikum Celje: tin tức, thông tin website facebook

CLB NK Publikum Celje: Thông tin mới nhất

Tên chính thức NK Publikum Celje
Tên khác
Biệt danh
Năm/Ngày thành lập 1919
Bóng đá quốc gia nào? Châu Âu
Giải bóng đá VĐQG VĐQG Slovenia
Mùa giải-mùa bóng 2025-2026
Địa chỉ Nogometni klub CMCelje Publikum Darko ZICKAR Cesta na grad 12 3000 Celje Slovenia
Sân vận động Arena Petrol Celje
Sức chứa sân vận động 13,600 (chỗ ngồi)
Chủ sở hữu
Chủ tịch
Giám đốc bóng đá
Huấn luyện viên hiện tại HLV Agron Salja
Ngày sinh HLV
Quốc tịch HLV
Ngày HLV gia nhập đội
Website
Email
Facebook chính thức
Twitter chính thức
Instagram chính thức
Youtube chính thức
CLB hay ĐTQG?
Lứa tuổi
Giới tính (nam / nữ)

Kết quả NK Publikum Celje mới nhất

  • 23/05 01:00
    NK Primorje
    NK Publikum Celje
    0 - 4
    Vòng 36
  • 16/05 22:30
    NK Publikum Celje
    FC Koper
    0 - 1
    Vòng 35
  • 03/05 01:15
    NK Publikum Celje
    NK Bravo
    0 - 3
    Vòng 33
  • 26/04 22:30
    NK Publikum Celje
    NK Aluminij
    3 - 0
    Vòng 32
  • 19/04 20:00
    NK Mura 05
    NK Publikum Celje
    0 - 2
    Vòng 31
  • 15/04 23:30
    1 NK Publikum Celje
    NK Olimpija Ljubljana
    1 - 0
    Vòng 30
  • 12/04 01:15
    Radomlje
    NK Publikum Celje
    1 - 2
    Vòng 29
  • 05/04 01:15
    NK Publikum Celje
    Maribor
    1 - 0
    Vòng 28
  • 22/03 23:30
    NK Publikum Celje
    NK Primorje
    1 - 0
    Vòng 27
  • 20/03 00:45
    AEK Athens
    NK Publikum Celje
    0 - 2

Lịch kèo nhà cái world cup NK Publikum Celje sắp tới

BXH VĐQG Slovenia mùa giải 2025-2026

XH Đội Trận Thắng Hòa Thua Bàn thắng Bàn thua HS Điểm Phong độ 5 trận
1 NK Publikum Celje 34 23 5 6 85 32 53 74 T T T B B T
2 FC Koper 34 20 7 7 71 43 28 67 T T T T T T
3 NK Bravo 34 19 5 10 62 51 11 62 T T T T T T
4 NK Olimpija Ljubljana 34 16 7 11 48 40 8 55 B B T T T B
5 Maribor 34 15 8 11 57 41 16 53 T B B B B T
6 Radomlje 34 13 6 15 50 63 -13 45 B T T B B T
7 NK Aluminij 34 10 6 18 42 61 -19 36 T B B B H B
8 NK Mura 05 34 8 7 19 35 55 -20 31 B B B T T B
9 NK Primorje 34 6 4 24 31 74 -43 22 B B B B H B
10 Domzale 18 3 3 12 17 38 -21 12 T H B B T B

UEFA CL play-offs UEFA ECL qualifying Relegation Play-offs Relegation