FK Shkendija 79: tin tức, thông tin website facebook

CLB FK Shkendija 79: Thông tin mới nhất

Tên chính thức FK Shkendija 79
Tên khác
Biệt danh
Năm/Ngày thành lập 1979
Bóng đá quốc gia nào? Châu Âu
Giải bóng đá VĐQG VĐQG Bắc Macedonia
Mùa giải-mùa bóng 2025-2026
Địa chỉ UI. Blagoja Toska - b.b. MK - 1220 TETOVO
Sân vận động Ecolog Arena
Sức chứa sân vận động 0 (chỗ ngồi)
Chủ sở hữu
Chủ tịch
Giám đốc bóng đá
Huấn luyện viên hiện tại HLV
Ngày sinh HLV
Quốc tịch HLV
Ngày HLV gia nhập đội
Website
Email
Facebook chính thức
Twitter chính thức
Instagram chính thức
Youtube chính thức
CLB hay ĐTQG?
Lứa tuổi
Giới tính (nam / nữ)

Kết quả FK Shkendija 79 mới nhất

  • 23/05 23:00
    FC Vardar Skopje
    FK Shkendija 79
    2 - 0
    Vòng 33
  • 15/05 21:00
    FK Shkendija 79
    Academy Pandev
    0 - 0
    Vòng 32
  • 09/05 21:00
    FK Shkendija 79
    FC Struga Trim Lum
    2 - 1
    Vòng 31
  • 01/05 21:00
    Sileks
    FK Shkendija 79 1
    0 - 1
    Vòng 30
  • 27/04 21:00
    FK Shkendija 79
    FK Bashkimi
    1 - 3
    Vòng 29
  • 17/04 20:00
    FK Tikves Kavadarci
    FK Shkendija 79
    0 - 3
    Vòng 28
  • 13/04 20:30
    FK Shkendija 79
    FK Shkupi
    3 - 0
    Vòng 27
  • 21/05 01:00
    Sileks
    FK Shkendija 79
    0 - 0
  • 06/05 21:00
    Shkendija Haracine
    FK Shkendija 79 1
    0 - 0
  • 22/04 19:00
    FK Shkendija 79
    Shkendija Haracine
    1 - 2

Lịch kèo nhà cái world cup FK Shkendija 79 sắp tới

BXH VĐQG Bắc Macedonia mùa giải 2025-2026

XH Đội Trận Thắng Hòa Thua Bàn thắng Bàn thua HS Điểm Phong độ 5 trận
1 FC Vardar Skopje 33 26 5 2 80 21 59 83 T T T T T T
2 FK Shkendija 79 33 23 5 5 67 30 37 74 T B H T T B
3 FC Struga Trim Lum 33 19 5 9 68 28 40 62 T T B B B B
4 Sileks 33 16 5 12 59 36 23 53 T B H B B B
5 FK Tikves Kavadarci 33 14 6 13 59 47 12 48 B B H T H T
6 KF Arsimi 33 13 7 13 50 53 -3 46 B T H H T T
7 FK Bashkimi 33 11 9 13 40 54 -14 42 B T B H H B
8 Pelister Bitola 33 10 10 13 41 42 -1 40 T T H T H T
9 Academy Pandev 33 10 10 13 46 56 -10 40 B B T H B T
10 FK Makedonija Gjorce Petrov 33 9 7 17 42 57 -15 34 B T T B H T
11 Rabotnicki Skopje 33 9 6 18 45 58 -13 33 T B H H T B
12 FK Shkupi 33 0 1 32 15 130 -115 1 B B B B B B

UEFA CL play-offs UEFA ECL qualifying Relegation Play-offs Relegation