AZ Alkmaar: tin tức, thông tin website facebook

CLB AZ Alkmaar: Thông tin mới nhất

Tên chính thức AZ Alkmaar
Tên khác
Biệt danh
Năm/Ngày thành lập 1967-5-10
Bóng đá quốc gia nào? Châu Âu
Giải bóng đá VĐQG VĐQG Hà Lan
Mùa giải-mùa bóng 2025-2026
Địa chỉ Sportlaan 1 1812 LV Alkmaar
Sân vận động AFAS Stadio
Sức chứa sân vận động 17,150 (chỗ ngồi)
Chủ sở hữu
Chủ tịch
Giám đốc bóng đá
Huấn luyện viên hiện tại HLV Pascal Jansen
Ngày sinh HLV
Quốc tịch HLV
Ngày HLV gia nhập đội
Website
Email
Facebook chính thức
Twitter chính thức
Instagram chính thức
Youtube chính thức
CLB hay ĐTQG?
Lứa tuổi
Giới tính (nam / nữ)

Kết quả AZ Alkmaar mới nhất

  • 17/05 19:30
    AZ Alkmaar
    NAC Breda
    2 - 0
    Vòng 34
  • 10/05 21:45
    Feyenoord
    AZ Alkmaar
    0 - 1
    Vòng 33
  • 03/05 21:45
    AZ Alkmaar
    FC Twente Enschede
    1 - 1
    Vòng 32
  • 23/04 23:45
    Go Ahead Eagles
    AZ Alkmaar
    0 - 0
    Vòng 31
  • 12/04 21:45
    AZ Alkmaar
    SC Heerenveen
    2 - 0
    Vòng 30
  • 05/04 00:00
    AZ Alkmaar
    Fortuna Sittard
    2 - 0
    Vòng 29
  • 22/03 22:45
    Groningen
    AZ Alkmaar
    1 - 0
    Vòng 28
  • 19/04 23:00
    AZ Alkmaar
    NEC Nijmegen
    1 - 0
  • 16/04 23:45
    AZ Alkmaar
    FC Shakhtar Donetsk
    0 - 0
  • 10/04 02:00
    FC Shakhtar Donetsk
    AZ Alkmaar
    0 - 0

Lịch kèo nhà cái world cup AZ Alkmaar sắp tới

BXH VĐQG Hà Lan mùa giải 2025-2026

XH Đội Trận Thắng Hòa Thua Bàn thắng Bàn thua HS Điểm Phong độ 5 trận
1 PSV Eindhoven 34 27 3 4 101 45 56 84 T T T H T T
2 Feyenoord 34 19 8 7 70 44 26 65 H H T T H T
3 NEC Nijmegen 34 16 11 7 77 53 24 59 T H H H B T
4 FC Twente Enschede 34 15 13 6 59 40 19 58 T T H H T B
5 AFC Ajax 34 14 14 6 62 41 21 56 B T T H B H
6 FC Utrecht 34 15 8 11 55 42 13 53 B T B T T T
7 AZ Alkmaar 34 14 10 10 58 51 7 52 T T H H H H
8 SC Heerenveen 34 14 9 11 57 53 4 51 T B T T B H
9 Groningen 34 14 6 14 49 45 4 48 T H B B T T
10 Sparta Rotterdam 34 12 7 15 40 62 -22 43 H B B H B B
11 Fortuna Sittard 34 11 6 17 49 63 -14 39 B H B B T B
12 Go Ahead Eagles 34 8 14 12 54 53 1 38 T H H H B B
13 Excelsior SBV 34 10 8 16 43 56 -13 38 B H T T H T
14 SC Telstar 34 9 10 15 49 55 -6 37 B B T H T T
15 PEC Zwolle 34 9 10 15 44 71 -27 37 B H B T B B
16 Volendam 34 8 8 18 35 55 -20 32 H B T B H B
17 NAC Breda 34 6 11 17 35 58 -23 29 H H B B T H
18 Heracles Almelo 34 5 4 25 35 85 -50 19 B B B B B B

UEFA CL qualifying UEFA CL play-offs UEFA EL play-offs UEFA ECL offs UEFA ECL qualifying Relegation Play-offs Relegation