Vizela: tin tức, thông tin website facebook

CLB Vizela: Thông tin mới nhất

Tên chính thức Vizela
Tên khác
Biệt danh
Năm/Ngày thành lập 1939-1-1
Bóng đá quốc gia nào? Bồ Đào Nha
Giải bóng đá VĐQG VĐQG Bồ Đào Nha
Mùa giải-mùa bóng 2025-2026
Địa chỉ Rua Fonseca e Castro Apartado 131 4815-902 Caldas de Vizela
Sân vận động Estadio Futebol Clube de Vizela
Sức chứa sân vận động 6,000 (chỗ ngồi)
Chủ sở hữu
Chủ tịch
Giám đốc bóng đá
Huấn luyện viên hiện tại HLV Pablo Villar
Ngày sinh HLV
Quốc tịch HLV
Ngày HLV gia nhập đội
Website
Email
Facebook chính thức
Twitter chính thức
Instagram chính thức
Youtube chính thức
CLB hay ĐTQG?
Lứa tuổi
Giới tính (nam / nữ)

Kết quả Vizela mới nhất

  • 16/05 17:00
    SCU Torreense
    Vizela
    1 - 0
    Vòng 34
  • 10/05 02:30
    Vizela
    Uniao Leiria
    1 - 0
    Vòng 33
  • 02/05 20:00
    Viseu
    Vizela
    0 - 0
    Vòng 32
  • 26/04 20:00
    Vizela
    Sporting CP B
    1 - 0
    Vòng 31
  • 19/04 20:00
    Vizela
    SC Farense
    0 - 1
    Vòng 30
  • 12/04 17:00
    Feirense
    Vizela
    1 - 0
    Vòng 29
  • 08/04 00:00
    2 Vizela
    SL Benfica B
    0 - 2
    Vòng 28
  • 21/03 21:00
    Penafiel
    Vizela
    0 - 0
    Vòng 27
  • 15/03 18:00
    Vizela
    Lusitania FC
    2 - 1
    Vòng 26
  • 08/03 18:00
    FC Felgueiras
    Vizela
    0 - 0
    Vòng 25

Lịch kèo nhà cái world cup Vizela sắp tới

  • 14/07 17:00
    Vizela
    Boavista FC
    ? - ?

BXH VĐQG Bồ Đào Nha mùa giải 2025-2026

XH Đội Trận Thắng Hòa Thua Bàn thắng Bàn thua HS Điểm Phong độ 5 trận
1 FC Porto 34 28 4 2 66 18 48 88 T T T T B T
2 Sporting CP 34 25 7 2 89 24 65 82 B H H T T T
3 Benfica 34 23 11 0 74 25 49 80 T T T H H T
4 Sporting Braga 34 16 11 7 64 36 28 59 H T B H H H
5 FC Famalicao 34 15 11 8 42 29 13 56 H H T H H T
6 Gil Vicente 34 13 11 10 47 38 9 50 H B T H B B
7 Moreirense 34 12 7 15 37 49 -12 43 H T B T B H
8 FC Arouca 34 12 6 16 47 64 -17 42 B T B H T T
9 Vitoria Guimaraes 34 12 6 16 39 51 -12 42 H T T B B B
10 Estoril 34 10 9 15 54 57 -3 39 B B B H H B
11 Alverca 34 10 9 15 35 52 -17 39 T B T B H B
12 Rio Ave 34 8 12 14 35 57 -22 36 T H B H B H
13 Santa Clara 34 9 9 16 32 41 -9 36 B H T H T B
14 Nacional da Madeira 34 9 7 18 37 45 -8 34 B T T B B T
15 Estrela da Amadora 34 6 12 16 38 56 -18 30 B B B B H H
16 Casa Pia AC 34 6 12 16 31 57 -26 30 H B B B T H
17 CD Tondela 34 6 10 18 27 55 -28 28 B B H T T B
18 AVS Futebol SAD 34 3 12 19 27 67 -40 21 H H H T T H

UEFA CL qualifying UEFA qualifying UEFA EL play-offs UEFA ECL play-offs Relegation Play-offs Relegation