Bilzen United (W): tin tức, thông tin website facebook

CLB Bilzen United (W): Thông tin mới nhất

Tên chính thức Bilzen United (W)
Tên khác
Biệt danh
Năm/Ngày thành lập
Bóng đá quốc gia nào? Bỉ
Giải bóng đá VĐQG Hạng nhất Bỉ nữ
Mùa giải-mùa bóng 2025-2026
Địa chỉ
Sân vận động
Sức chứa sân vận động 0 (chỗ ngồi)
Chủ sở hữu
Chủ tịch
Giám đốc bóng đá
Huấn luyện viên hiện tại HLV
Ngày sinh HLV
Quốc tịch HLV
Ngày HLV gia nhập đội
Website
Email
Facebook chính thức
Twitter chính thức
Instagram chính thức
Youtube chính thức
CLB hay ĐTQG?
Lứa tuổi
Giới tính (nam / nữ)

Kết quả Bilzen United (W) mới nhất

  • 02/05 22:00
    Bilzen United (W)
    KV Mechelen Nữ
    1 - 0
    Vòng 30
  • 25/04 01:30
    White Star Bruxelles Nữ
    Bilzen United (W)
    2 - 0
    Vòng 29
  • 11/04 22:30
    RAEC Mons Nữ
    Bilzen United (W)
    0 - 0
    Vòng 27
  • 28/03 21:00
    Bilzen United (W)
    Zulte-Waregem II Nữ
    0 - 0
    Vòng 26
  • 21/03 23:00
    RAAL La Louviere (W)
    Bilzen United (W)
    2 - 1
    Vòng 25
  • 14/03 21:00
    Bilzen United (W)
    Olsa Brakel W
    1 - 0
    Vòng 24
  • 07/03 22:30
    Moldavo Nữ
    Bilzen United (W)
    0 - 0
    Vòng 23
  • 28/02 21:00
    Bilzen United (W)
    White Star Bruxelles Nữ
    4 - 1
    Vòng 14
  • 26/02 02:15
    Bilzen United (W)
    KVK Tienen Nữ
    0 - 0
    Vòng 16
  • 21/02 21:00
    Bilzen United (W)
    Oud Heverlee Leuven II Nữ
    0 - 2
    Vòng 22

Lịch kèo nhà cái world cup Bilzen United (W) sắp tới

BXH Hạng nhất Bỉ nữ mùa giải 2025-2026

XH Đội Trận Thắng Hòa Thua Bàn thắng Bàn thua HS Điểm Phong độ 5 trận
1 Oud Heverlee Leuven II (W) 26 18 3 5 64 26 38 57 T B T T H B
2 Anderlecht II (W) 26 16 4 6 58 34 24 52 T T B B H T
3 RAAL La Louviere (W) 26 16 4 6 47 32 15 52 T H B H T B
4 Olsa Brakel W 26 15 4 7 63 39 24 49 B T B T T T
5 Zulte-Waregem II (W) 26 11 7 8 37 31 6 40 T B T T T B
6 Bilzen United (W) 26 11 4 11 46 47 -1 37 T B T T B T
7 KV Mechelen (W) 26 11 2 13 33 28 5 35 T B T B T B
8 KVK Tienen (W) 26 10 3 13 30 40 -10 33 B B B T B B
9 Standard Liege B (W) 26 9 4 13 40 42 -2 31 T B H B T B
10 RAEC Mons (W) 26 8 5 13 33 50 -17 29 B B B B T T
11 Club Brugge II (W) 26 6 10 10 44 54 -10 28 B T H B B T
12 Famkes Merkem (W) 26 6 8 12 37 56 -19 26 B H B H B B
13 White Star Bruxelles (W) 26 8 2 16 28 51 -23 26 T B T B T T
14 Moldavo (W) 26 4 6 16 21 51 -30 18 B T H H B T
15 Bredene W 0 0 0 0 0 0 0 0
16 Patro Eisden (W) 0 0 0 0 0 0 0 0