Wisla Pulawy: tin tức, thông tin website facebook

CLB Wisla Pulawy: Thông tin mới nhất

Tên chính thức Wisla Pulawy
Tên khác
Biệt danh
Năm/Ngày thành lập
Bóng đá quốc gia nào? Ba Lan
Giải bóng đá VĐQG Hạng 2 Ba Lan
Mùa giải-mùa bóng 2025-2026
Địa chỉ
Sân vận động
Sức chứa sân vận động 0 (chỗ ngồi)
Chủ sở hữu
Chủ tịch
Giám đốc bóng đá
Huấn luyện viên hiện tại HLV
Ngày sinh HLV
Quốc tịch HLV
Ngày HLV gia nhập đội
Website
Email
Facebook chính thức
Twitter chính thức
Instagram chính thức
Youtube chính thức
CLB hay ĐTQG?
Lứa tuổi
Giới tính (nam / nữ)

Kết quả Wisla Pulawy mới nhất

  • 03/08 22:30
    Pogon Grodzisk Mazowiecki
    Wisla Pulawy
    0 - 0
  • 07/06 22:30
    Wisla Pulawy
    Resovia Rzeszow
    0 - 0
    Vòng 34
  • 01/06 19:00
    Rekord Bielsko-Biala
    Wisla Pulawy
    1 - 0
    Vòng 33
  • 23/05 22:00
    Wisla Pulawy
    Olimpia Grudziadz
    0 - 0
    Vòng 32
  • 17/05 01:00
    Zaglebie Sosnowiec
    Wisla Pulawy 1
    1 - 2
    Vòng 31
  • 10/05 17:00
    Wisla Pulawy
    Chojniczanka Chojnice
    1 - 0
    Vòng 30
  • 03/05 20:00
    1 KS Wieczysta Krakow
    Wisla Pulawy
    0 - 1
    Vòng 29
  • 26/04 23:00
    Polonia Bytom
    Wisla Pulawy
    2 - 0
    Vòng 28
  • 17/04 21:00
    Wisla Pulawy
    Skra Czestochowa 1
    0 - 0
    Vòng 27
  • 11/04 22:00
    Swit Szczecin
    Wisla Pulawy
    1 - 1
    Vòng 26

Lịch kèo nhà cái world cup Wisla Pulawy sắp tới

BXH Hạng 2 Ba Lan mùa giải 2025-2026

XH Đội Trận Thắng Hòa Thua Bàn thắng Bàn thua HS Điểm Phong độ 5 trận
1 Unia Skierniewice 32 21 5 6 66 40 26 68 H B T T T T
2 Warta Poznan 32 17 11 4 53 33 20 62 H B T T H T
3 Olimpia Grudziadz 32 17 9 6 66 40 26 60 T B B H T T
4 Podbeskidzie Bielsko-Biala 32 16 6 10 61 41 20 54 B T T T T T
5 Podhale Nowy Targ 32 13 13 6 43 31 12 52 T H T H T B
6 Slask Wroclaw II 32 14 7 11 58 48 10 49 H T B T T B
7 Sandecja Nowy Sacz 32 12 13 7 48 38 10 49 H H T H H B
8 Chojniczanka Chojnice 32 12 10 10 53 45 8 46 T H H H B T
9 Hutnik Krakow 32 12 9 11 45 37 8 45 T T H B T T
10 Swit Szczecin 32 12 8 12 51 57 -6 44 B B B B H T
11 Rekord Bielsko-Biala 32 11 10 11 44 46 -2 43 T T H T B T
12 Stal Stalowa Wola 32 8 16 8 52 43 9 40 B H H H T H
13 Resovia Rzeszow 32 10 10 12 45 44 1 40 T B T B B H
14 Sokol Kleczew 32 9 7 16 43 56 -13 34 B T B B B B
15 KP Calisia Kalisz 32 7 10 15 35 51 -16 31 B H T T B B
16 Zaglebie Sosnowiec 32 8 7 17 34 60 -26 31 B T B H B B
17 LKS Lodz II 32 5 10 17 31 58 -27 25 T H B B H B
18 GKS Jastrzebie 32 0 7 25 18 78 -60 7 B B B B B B

Upgrade Team Upgrade Play-offs Relegation