OKS Stomil Olsztyn: tin tức, thông tin website facebook

CLB OKS Stomil Olsztyn: Thông tin mới nhất

Tên chính thức OKS Stomil Olsztyn
Tên khác
Biệt danh
Năm/Ngày thành lập 1945-7-15
Bóng đá quốc gia nào? Ba Lan
Giải bóng đá VĐQG Hạng 2 Ba Lan
Mùa giải-mùa bóng 2025-2026
Địa chỉ
Sân vận động OSiR Stadium
Sức chứa sân vận động 16,800 (chỗ ngồi)
Chủ sở hữu
Chủ tịch
Giám đốc bóng đá
Huấn luyện viên hiện tại HLV Adrian Stawski
Ngày sinh HLV
Quốc tịch HLV
Ngày HLV gia nhập đội
Website
Email
Facebook chính thức
Twitter chính thức
Instagram chính thức
Youtube chính thức
CLB hay ĐTQG?
Lứa tuổi
Giới tính (nam / nữ)

Kết quả OKS Stomil Olsztyn mới nhất

  • 16/05 21:00
    Sokol Ostroda
    OKS Stomil Olsztyn
    1 - 2
  • 02/05 17:00
    OKS Stomil Olsztyn
    Rominta Goldap
    0 - 0
  • 19/04 00:30
    Mragowia Mragowo
    OKS Stomil Olsztyn
    0 - 1
  • 04/04 17:00
    OKS Stomil Olsztyn
    Start Nidzica 1
    1 - 0
  • 15/11 18:00
    OKS Stomil Olsztyn
    Drweca Nowe Miasto
    5 - 0
  • 25/10 23:00
    OKS Stomil Olsztyn
    Polonia Lidzbark
    1 - 1
  • 06/09 21:00
    OKS Stomil Olsztyn
    Olimpia Elblag II
    4 - 0
  • 07/06 20:00
    OKS Stomil Olsztyn
    LKS Lomza
    0 - 2
  • 31/05 23:00
    Jagiellonia Bialystok II
    OKS Stomil Olsztyn
    0 - 1
  • 28/05 23:00
    Wigry Suwalki
    OKS Stomil Olsztyn
    1 - 0

Lịch kèo nhà cái world cup OKS Stomil Olsztyn sắp tới

  • 21/10 22:59
    OKS Stomil Olsztyn
    Podbeskidzie Bielsko-Biala
    ? - ?

BXH Hạng 2 Ba Lan mùa giải 2025-2026

XH Đội Trận Thắng Hòa Thua Bàn thắng Bàn thua HS Điểm Phong độ 5 trận
1 Unia Skierniewice 32 21 5 6 66 40 26 68 H B T T T T
2 Warta Poznan 32 17 11 4 53 33 20 62 H B T T H T
3 Olimpia Grudziadz 32 17 9 6 66 40 26 60 T B B H T T
4 Podbeskidzie Bielsko-Biala 32 16 6 10 61 41 20 54 B T T T T T
5 Podhale Nowy Targ 32 13 13 6 43 31 12 52 T H T H T B
6 Slask Wroclaw II 32 14 7 11 58 48 10 49 H T B T T B
7 Sandecja Nowy Sacz 32 12 13 7 48 38 10 49 H H T H H B
8 Chojniczanka Chojnice 32 12 10 10 53 45 8 46 T H H H B T
9 Hutnik Krakow 32 12 9 11 45 37 8 45 T T H B T T
10 Swit Szczecin 32 12 8 12 51 57 -6 44 B B B B H T
11 Rekord Bielsko-Biala 32 11 10 11 44 46 -2 43 T T H T B T
12 Stal Stalowa Wola 32 8 16 8 52 43 9 40 B H H H T H
13 Resovia Rzeszow 32 10 10 12 45 44 1 40 T B T B B H
14 Sokol Kleczew 32 9 7 16 43 56 -13 34 B T B B B B
15 KP Calisia Kalisz 32 7 10 15 35 51 -16 31 B H T T B B
16 Zaglebie Sosnowiec 32 8 7 17 34 60 -26 31 B T B H B B
17 LKS Lodz II 32 5 10 17 31 58 -27 25 T H B B H B
18 GKS Jastrzebie 32 0 7 25 18 78 -60 7 B B B B B B

Upgrade Team Upgrade Play-offs Relegation