LASK (Youth): tin tức, thông tin website facebook

CLB LASK (Youth): Thông tin mới nhất

Tên chính thức LASK (Youth)
Tên khác
Biệt danh
Năm/Ngày thành lập
Bóng đá quốc gia nào? Áo
Giải bóng đá VĐQG Hạng 3 Áo
Mùa giải-mùa bóng 2025-2026
Địa chỉ
Sân vận động
Sức chứa sân vận động 0 (chỗ ngồi)
Chủ sở hữu
Chủ tịch
Giám đốc bóng đá
Huấn luyện viên hiện tại HLV
Ngày sinh HLV
Quốc tịch HLV
Ngày HLV gia nhập đội
Website
Email
Facebook chính thức
Twitter chính thức
Instagram chính thức
Youtube chính thức
CLB hay ĐTQG?
Lứa tuổi
Giới tính (nam / nữ)

Kết quả LASK (Youth) mới nhất

  • 17/05 19:00
    LASK (Youth)
    Wolfsberger AC Amateure
    2 - 2
    Vòng 27
  • 09/05 00:00
    Union Dietach
    LASK (Youth) 1
    0 - 3
    Vòng 26
  • 01/05 00:20
    SC Kalsdorf
    LASK (Youth)
    2 - 1
    Vòng 25
  • 25/04 00:00
    LASK (Youth)
    Lafnitz
    0 - 1
    Vòng 24
  • 18/04 00:00
    SC Gleisdorf
    LASK (Youth)
    0 - 1
    Vòng 23
  • 11/04 00:00
    LASK (Youth)
    Deutschlandsberger SC
    1 - 0
    Vòng 22
  • 04/04 00:00
    SC Weiz
    LASK (Youth)
    1 - 1
    Vòng 21
  • 28/03 01:00
    LASK (Youth)
    Wallern 1
    2 - 0
    Vòng 20
  • 21/03 01:00
    Union Gurten
    LASK (Youth)
    2 - 0
    Vòng 19
  • 14/03 01:00
    LASK (Youth)
    Askoe Oedt
    1 - 0
    Vòng 18

Lịch kèo nhà cái world cup LASK (Youth) sắp tới

  • 23/05 00:00
    ASK Voitsberg
    LASK (Youth)
    ? - ?
    Vòng 28
  • 30/05 00:00
    LASK (Youth)
    USV St. Anna
    ? - ?
    Vòng 29
  • 05/06 23:30
    SK Treibach
    LASK (Youth)
    ? - ?
    Vòng 30

BXH Hạng 3 Áo mùa giải 2025-2026

XH Đội Trận Thắng Hòa Thua Bàn thắng Bàn thua HS Điểm Phong độ 5 trận
1 SV Gloggnitz 29 17 8 4 55 34 21 59 T T B T T H
2 Kremser 29 16 7 6 53 25 28 55 T T H T B T
3 SV Leobendorf 29 17 3 9 43 29 14 54 H B T B T B
4 Parndorf 29 15 8 6 46 31 15 53 H T H B T B
5 Traiskirchen 29 14 8 7 67 40 27 50 B T T T T T
6 SV Oberwart 29 15 4 10 63 38 25 49 H T T B T T
7 SV Horn 30 13 9 8 51 32 19 48 B T B B T T
8 SV Donau 29 12 8 9 47 45 2 44 B T B B B B
9 SC Mannsdorf 29 11 10 8 50 34 16 43 T T T H B T
10 SR Donaufeld Wien 29 11 8 10 45 39 6 41 B T B B B B
11 Wiener Viktoria 29 11 5 13 41 47 -6 38 B B T T T B
12 Wiener SC 29 10 7 12 41 51 -10 37 T T H T T B
13 Sportunion Mauer 30 10 7 13 30 43 -13 37 T B T T B T
14 Favoritner AC 29 10 3 16 38 50 -12 33 T T B T B T
15 Neusiedl 29 7 5 17 40 61 -21 26 B B B T T B
16 SC Retz 30 2 8 20 21 62 -41 14 B B B B B H
17 Team Wiener Linien 29 2 2 25 18 88 -70 8 B B B B B B

Upgrade Team