Luton Town: tin tức, thông tin website facebook

CLB Luton Town: Thông tin mới nhất

Tên chính thức Luton Town
Tên khác
Biệt danh
Năm/Ngày thành lập 1900
Bóng đá quốc gia nào? Anh
Giải bóng đá VĐQG Ngoại Hạng Anh
Mùa giải-mùa bóng 2025-2026
Địa chỉ Luton Town Football Club Ms Cherry MEWBERY 1 Maple Road East LUTON LU4 8AW United Kingdom
Sân vận động Kenilworth Road
Sức chứa sân vận động 10,226 (chỗ ngồi)
Chủ sở hữu
Chủ tịch
Giám đốc bóng đá
Huấn luyện viên hiện tại HLV Robert Owen Edwards
Ngày sinh HLV
Quốc tịch HLV
Ngày HLV gia nhập đội
Website
Email
Facebook chính thức
Twitter chính thức
Instagram chính thức
Youtube chính thức
CLB hay ĐTQG?
Lứa tuổi
Giới tính (nam / nữ)

Kết quả Luton Town mới nhất

  • 02/05 21:00
    Bolton Wanderers
    Luton Town
    2 - 1
    Vòng 46
  • 25/04 21:00
    Luton Town
    Barnsley
    1 - 1
    Vòng 45
  • 22/04 01:45
    Rotherham United
    Luton Town
    0 - 2
    Vòng 40
  • 18/04 21:00
    Mansfield Town
    Luton Town
    2 - 1
    Vòng 44
  • 16/04 01:45
    Luton Town
    Northampton Town
    1 - 1
    Vòng 43
  • 06/04 21:00
    AFC Wimbledon
    Luton Town
    0 - 1
    Vòng 42
  • 03/04 21:00
    Luton Town
    Peterborough United
    1 - 0
    Vòng 41
  • 21/03 19:30
    Luton Town
    Stockport County
    1 - 0
    Vòng 39
  • 18/03 02:45
    Luton Town
    Exeter City
    3 - 1
    Vòng 38
  • 12/04 21:00
    Stockport County
    Luton Town
    1 - 2

Lịch kèo nhà cái world cup Luton Town sắp tới

BXH Ngoại Hạng Anh mùa giải 2025-2026

XH Đội Trận Thắng Hòa Thua Bàn thắng Bàn thua HS Điểm Phong độ 5 trận
1 Arsenal 37 25 7 5 69 26 43 82 B B T T T T
2 Manchester City 37 23 9 5 76 33 43 78 T T H T T H
3 Manchester United 37 19 11 7 66 50 16 68 B T T T H T
4 Aston Villa 37 18 8 11 54 48 6 62 H T B B H T
5 Liverpool 37 17 8 12 62 52 10 59 T T T B H B
6 AFC Bournemouth 37 13 17 7 57 53 4 56 T T H T T H
7 Brighton Hove Albion 37 14 11 12 52 43 9 53 T H T B T B
8 Chelsea 37 14 10 13 57 50 7 52 B B B B H T
9 Brentford 37 14 10 13 54 51 3 52 H H B T B H
10 Sunderland A.F.C 37 13 12 12 40 47 -7 51 T B B H H T
11 Newcastle United 37 14 7 16 53 53 0 49 B B B T H T
12 Everton 37 13 10 14 47 49 -2 49 H B B H H B
13 Fulham 37 14 7 16 45 51 -6 49 B H T B B H
14 Leeds United 37 11 14 12 49 53 -4 47 T T H T H T
15 Crystal Palace 37 11 12 14 40 49 -9 45 H B B H B H
16 Nottingham Forest 37 11 10 16 47 50 -3 43 H T T T H B
17 Tottenham Hotspur 37 9 11 17 47 57 -10 38 B H T T H B
18 West Ham United 37 9 9 19 43 65 -22 36 T H T B B B
19 Burnley 37 4 9 24 37 74 -37 21 B B B B H B
20 Wolves 37 3 10 24 26 67 -41 19 B B B H B H

UEFA CL qualifying UEFA EL qualifying Relegation