WA Tlemcen: tin tức, thông tin website facebook

CLB WA Tlemcen: Thông tin mới nhất

Tên chính thức WA Tlemcen
Tên khác
Biệt danh
Năm/Ngày thành lập 1962
Bóng đá quốc gia nào? Angiêri
Giải bóng đá VĐQG Algerian Ligue Professionnelle 2
Mùa giải-mùa bóng 2025-2026
Địa chỉ Bd Colonel Lotfi Tlemcen
Sân vận động
Sức chứa sân vận động 20,000 (chỗ ngồi)
Chủ sở hữu
Chủ tịch
Giám đốc bóng đá
Huấn luyện viên hiện tại HLV
Ngày sinh HLV
Quốc tịch HLV
Ngày HLV gia nhập đội
Website
Email
Facebook chính thức
Twitter chính thức
Instagram chính thức
Youtube chính thức
CLB hay ĐTQG?
Lứa tuổi
Giới tính (nam / nữ)

Kết quả WA Tlemcen mới nhất

  • 08/05 22:00
    CRB Temouchent
    WA Tlemcen
    1 - 0
    Vòng 30
  • 01/05 22:00
    WA Tlemcen
    ESM Kolea 1
    0 - 0
    Vòng 29
  • 25/04 22:00
    JS El Biar
    WA Tlemcen
    0 - 0
    Vòng 28
  • 18/04 21:00
    WA Tlemcen
    US Bechar Djedid
    1 - 0
    Vòng 27
  • 10/04 21:00
    RC Kouba
    WA Tlemcen
    2 - 0
    Vòng 26
  • 04/04 21:00
    WA Tlemcen
    CRB Adrar
    1 - 1
    Vòng 25
  • 27/03 21:00
    ASM Oran
    WA Tlemcen
    0 - 0
    Vòng 24
  • 14/03 21:00
    WA Tlemcen
    USM EL HARRACH
    0 - 0
    Vòng 23
  • 09/03 21:00
    MC Saida
    WA Tlemcen
    0 - 1
    Vòng 22
  • 28/02 21:00
    WA Tlemcen
    WA Mostaganem
    1 - 0
    Vòng 21

Lịch kèo nhà cái world cup WA Tlemcen sắp tới

  • 12/05 20:00
    Biskra
    WA Tlemcen
    ? - ?
    Vòng 21
  • 04/07 21:00
    MC Alger
    WA Tlemcen
    ? - ?
    Vòng 28

BXH Algerian Ligue Professionnelle 2 mùa giải 2025-2026

XH Đội Trận Thắng Hòa Thua Bàn thắng Bàn thua HS Điểm Phong độ 5 trận
1 JS El Biar 30 24 4 2 53 17 36 76 T T T T T T
2 USM EL HARRACH 30 18 8 4 46 19 27 62 B B T T H T
3 RC Kouba 30 17 8 5 33 14 19 59 T T H T T T
4 CRB Temouchent 30 17 8 5 38 23 15 59 B T T T T T
5 ASM Oran 30 18 4 8 38 19 19 58 T T T B B T
6 NA Hussein Dey 30 11 10 9 34 24 10 43 B T B T B T
7 WA Tlemcen 30 11 7 12 28 32 -4 40 H B T B T B
8 JSM Tiaret 30 11 6 13 35 31 4 39 H B H T B B
9 ESM Kolea 30 9 9 12 26 34 -8 36 B B B B B B
10 MC Saida 30 9 7 14 26 29 -3 34 H T B H T B
11 WA Mostaganem 30 9 7 14 31 39 -8 34 B T B T B B
12 GC Mascara 30 8 7 15 28 36 -8 31 B T T H H B
13 RC Arba 30 9 5 16 24 41 -17 29 T B T B T B
14 JS Tixeraine 30 7 5 18 30 46 -16 26 T B B B H T
15 CRB Adrar 30 6 4 20 26 63 -37 22 H B B B H B
16 US Bechar Djedid 30 4 5 21 29 58 -29 17 T B B B B T

Upgrade Team Relegation