Lịch sử đối đầu, số liệu thống kê về Boeung Ket vs MOI Kompong Dewa FC, 18h00 ngày 17/5
Kết quả Boeung Ket vs MOI Kompong Dewa FC
Đối đầu Boeung Ket vs MOI Kompong Dewa FC
Phong độ Boeung Ket gần đây
Phong độ MOI Kompong Dewa FC gần đây
Vô địch Quốc gia Campuchia 2025-2026: Boeung Ket vs MOI Kompong Dewa FC
-
Giải đấu: Vô địch Quốc gia CampuchiaMùa giải (mùa bóng): 2025-2026Thời gian: 17/5/2026 18:00Số phút bù giờ:
Lịch sử đối đầu Boeung Ket vs MOI Kompong Dewa FC trước đây
-
04/04/2026MOI Kompong Dewa FC2 - 2Boeung Ket0 - 2D
-
18/01/2026MOI Kompong Dewa FC1 - 0Boeung Ket0 - 0L
-
28/09/2025Boeung Ket2 - 0MOI Kompong Dewa FC0 - 0W
-
19/01/2025MOI Kompong Dewa FC1 - 6Boeung Ket1 - 2W
-
28/09/2024Boeung Ket4 - 1MOI Kompong Dewa FC1 - 0W
-
27/07/2021Boeung Ket2 - 0MOI Kompong Dewa FC2 - 0W
-
02/02/2021Boeung Ket1 - 2MOI Kompong Dewa FC0 - 2L
Thống kê thành tích đối đầu Boeung Ket vs MOI Kompong Dewa FC
- Thống kê lịch sử đối đầu Boeung Ket vs MOI Kompong Dewa FC: thống kê chung
| Số trận đối đầu | Thắng | Hòa | Bại |
|---|---|---|---|
| 7 | 4 | 1 | 2 |
- Thống kê lịch sử đối đầu Boeung Ket vs MOI Kompong Dewa FC: theo giải đấu
| Giải đấu | Số trận | Thắng | Hòa | Bại |
|---|---|---|---|---|
| Vô địch Quốc gia Campuchia | 6 | 4 | 1 | 1 |
| Giao hữu CLB | 1 | 0 | 0 | 1 |
- Thống kê lịch sử đối đầu Boeung Ket vs MOI Kompong Dewa FC: theo sân nhà, sân khách, sân trung lập
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | |
|---|---|---|---|---|
| Boeung Ket (sân nhà) | 4 | 3 | 0 | 1 |
| Boeung Ket (sân khách) | 3 | 1 | 1 | 1 |
Ghi chú:
Thắng: là số trận Boeung Ket thắng
Bại: là số trận Boeung Ket thua
Thắng: là số trận Boeung Ket thắng
Bại: là số trận Boeung Ket thua
BXH Vòng Bảng Vô địch Quốc gia Campuchia mùa 2025-2026: Bảng D
Bảng so sánh về thứ hạng (xếp hạng-XH) của 2 đội Boeung Ket và MOI Kompong Dewa FC trên Bảng xếp hạng của Vô địch Quốc gia Campuchia mùa giải 2025-2026: BXH BĐ mới nhất cập nhật trước khi trận đấu diễn ra và ngay sau khi trận kết thúc.
BXH Vô địch Quốc gia Campuchia 2025-2026:
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Visakha FC | 7 | 7 | 0 | 0 | 18 | 3 | 15 | 50 | T T T T T T |
| 2 | Kirivong Sok Sen Chey | 7 | 3 | 1 | 3 | 8 | 10 | -2 | 24 | T B T B H B |
| 3 | Tiffy Army FC | 7 | 1 | 1 | 5 | 8 | 19 | -11 | 21 | B H B T B B |
| 4 | Life | 8 | 3 | 1 | 4 | 11 | 11 | 0 | 20 | T B H B T T |
| 5 | ISI Dangkor Senchey FC | 7 | 1 | 3 | 3 | 8 | 10 | -2 | 15 | B B H H H B |
Cập nhật:
