Lịch sử đối đầu, số liệu thống kê về Flambeau du Centre vs Garage FC, 20h00 ngày 21/3

VĐQG Burundi 2025-2026: Flambeau du Centre vs Garage FC

  • Giải đấu: VĐQG Burundi
    Mùa giải (mùa bóng): 2025-2026
    Thời gian: 21/3/2026 20:00
    Số phút bù giờ:

Lịch sử đối đầu Flambeau du Centre vs Garage FC trước đây

Thống kê thành tích đối đầu Flambeau du Centre vs Garage FC

- Thống kê lịch sử đối đầu Flambeau du Centre vs Garage FC: thống kê chung

Số trận đối đầu Thắng Hòa Bại
3 3 0 0

- Thống kê lịch sử đối đầu Flambeau du Centre vs Garage FC: theo giải đấu

Giải đấu Số trận Thắng Hòa Bại
VĐQG Burundi 1 1 0 0
Cúp Quốc Gia Burundi 2 2 0 0

- Thống kê lịch sử đối đầu Flambeau du Centre vs Garage FC: theo sân nhà, sân khách, sân trung lập

Số trận Thắng Hòa Bại
Flambeau du Centre (sân nhà) 1 1 0 0
Flambeau du Centre (sân khách) 2 2 0 0
Ghi chú:
Thắng: là số trận Flambeau du Centre thắng
Bại: là số trận Flambeau du Centre thua

BXH Vòng Bảng VĐQG Burundi mùa 2025-2026: Bảng D

Bảng so sánh về thứ hạng (xếp hạng-XH) của 2 đội Flambeau du CentreGarage FC trên Bảng xếp hạng của VĐQG Burundi mùa giải 2025-2026: BXH BĐ mới nhất cập nhật trước khi trận đấu diễn ra và ngay sau khi trận kết thúc.

BXH VĐQG Burundi 2025-2026:

XH Đội Trận Thắng Hòa Thua Bàn thắng Bàn thua HS Điểm Phong độ 5 trận
1 Aigle Noir 27 19 8 0 59 23 36 65 T H H H T H
2 Musongati FC 26 14 8 4 35 18 17 50 T H H T T B
3 Flambeau du Centre 26 14 6 6 31 18 13 48 B H H H H B
4 Royal Vision 27 15 2 10 44 29 15 47 H T T B T T
5 Bumamuru 27 13 7 7 45 25 20 46 B H H B B H
6 Vitalo 26 12 7 7 40 24 16 43 H H T H T T
7 Rukinzo FC 27 12 7 8 40 25 15 43 H H T T B H
8 Muzinga FC 27 9 9 9 30 35 -5 36 B B H H B B
9 Ngozi City FC 27 8 9 10 33 31 2 33 H T T T H T
10 Romania Inter Star 27 8 8 11 36 36 0 32 T H T B T H
11 Olympique Star 27 8 8 11 30 34 -4 32 T H B H B B
12 Kayanza Utd 27 7 10 10 35 42 -7 31 T B H T H H
13 Le Messager Ngozi 27 6 9 12 26 31 -5 27 B T B B T H
14 BS Dynamic 27 7 5 15 31 54 -23 26 H H B T T T
15 Garage FC 26 3 9 14 13 51 -38 18 H H B B B T
16 BG Green Farmers FC 27 1 4 22 21 73 -52 7 B B B B B B

CAF CL qualifying Relegation
Cập nhật: