Lịch sử đối đầu, số liệu thống kê về Kayanza Utd vs BS Dynamic, 20h00 ngày 09/5

VĐQG Burundi 2025-2026: Kayanza Utd vs BS Dynamic

  • Giải đấu: VĐQG Burundi
    Mùa giải (mùa bóng): 2025-2026
    Thời gian: 09/5/2026 20:00
    Số phút bù giờ:

Lịch sử đối đầu Kayanza Utd vs BS Dynamic trước đây

  • 15/08/2025
    BS Dynamic
    0 - 2
    Kayanza Utd
    0 - 1
    W
  • 03/05/2025
    Kayanza Utd
    1 - 0
    BS Dynamic
    1 - 0
    W
  • 30/08/2024
    BS Dynamic
    1 - 1
    Kayanza Utd
    1 - 1
    D
  • 11/02/2024
    BS Dynamic
    4 - 3
    Kayanza Utd
    2 - 0
    L
  • 29/10/2023
    Kayanza Utd
    0 - 0
    BS Dynamic
    0 - 0
    D
  • 09/04/2023
    Kayanza Utd
    1 - 2
    BS Dynamic
    0 - 0
    L
  • 23/09/2022
    BS Dynamic
    0 - 0
    Kayanza Utd
    0 - 0
    D
  • 16/04/2022
    BS Dynamic
    1 - 2
    Kayanza Utd
    0 - 2
    W
  • 07/11/2021
    Kayanza Utd
    3 - 3
    BS Dynamic
    2 - 1
    D
  • 29/04/2021
    BS Dynamic
    0 - 1
    Kayanza Utd
    0 - 0
    W

Thống kê thành tích đối đầu Kayanza Utd vs BS Dynamic

- Thống kê lịch sử đối đầu Kayanza Utd vs BS Dynamic: thống kê chung

Số trận đối đầu Thắng Hòa Bại
10 4 4 2

- Thống kê lịch sử đối đầu Kayanza Utd vs BS Dynamic: theo giải đấu

Giải đấu Số trận Thắng Hòa Bại
VĐQG Burundi 10 4 4 2

- Thống kê lịch sử đối đầu Kayanza Utd vs BS Dynamic: theo sân nhà, sân khách, sân trung lập

Số trận Thắng Hòa Bại
Kayanza Utd (sân nhà) 4 1 2 1
Kayanza Utd (sân khách) 6 3 2 1
Ghi chú:
Thắng: là số trận Kayanza Utd thắng
Bại: là số trận Kayanza Utd thua

BXH Vòng Bảng VĐQG Burundi mùa 2025-2026: Bảng D

Bảng so sánh về thứ hạng (xếp hạng-XH) của 2 đội Kayanza UtdBS Dynamic trên Bảng xếp hạng của VĐQG Burundi mùa giải 2025-2026: BXH BĐ mới nhất cập nhật trước khi trận đấu diễn ra và ngay sau khi trận kết thúc.

BXH VĐQG Burundi 2025-2026:

XH Đội Trận Thắng Hòa Thua Bàn thắng Bàn thua HS Điểm Phong độ 5 trận
1 Aigle Noir 29 20 8 1 61 25 36 68 H H T H T B
2 Musongati FC 29 16 8 5 40 22 18 56 T T B B T T
3 Flambeau du Centre 29 16 7 6 41 22 19 55 H H B T H T
4 Royal Vision 29 17 2 10 47 30 17 53 T B T T T T
5 Rukinzo FC 29 14 7 8 48 27 21 49 T T B H T T
6 Bumamuru 29 14 7 8 47 30 17 49 H B B H T B
7 Vitalo 29 13 8 8 44 27 17 47 H T T T H B
8 Muzinga FC 30 11 10 9 36 38 -2 43 H B B T H T
9 Olympique Star 29 9 9 11 33 36 -3 36 B H B B H T
10 Ngozi City FC 29 8 9 12 37 39 -2 33 T T H T B B
11 Kayanza Utd 29 7 12 10 37 44 -7 33 H T H H H H
12 Romania Inter Star 29 8 8 13 37 39 -2 32 T B T H B B
13 Le Messager Ngozi 29 7 9 13 28 33 -5 30 B B T H B T
14 BS Dynamic 29 8 5 16 34 55 -21 29 B T T T B T
15 Garage FC 29 3 9 17 15 59 -44 18 B B T B B B
16 BG Green Farmers FC 30 1 4 25 25 84 -59 7 B B B B B B

CAF CL qualifying Relegation
Cập nhật: