Kết quả AS Sonabel vs Rahimo FC, 23h00 ngày 09/03
Kết quả AS Sonabel vs Rahimo FC
Đối đầu AS Sonabel vs Rahimo FC
Phong độ AS Sonabel gần đây
Phong độ Rahimo FC gần đây
-
Thứ hai, Ngày 09/03/202623:00
-
Đã kết thúcVòng đấu: Vòng 22Mùa giải (Season): 2025-2026Cược chấpBT trên/dưới1x2Cả trận+0.5
0.80-0.5
1.00O 2.5
2.00U 2.5
0.351
3.75X
2.872
2.00Hiệp 1+0.25
0.63-0.25
1.07O 0.75
0.97U 0.75
0.73 - Kết quả bóng đá hôm nay
- Kết quả bóng đá hôm qua
- Thông tin trận đấu AS Sonabel vs Rahimo FC
-
Sân vận động:
Thời tiết và Nhiệt độ trên sân: Ít mây - 41°C - Tỷ số hiệp 1: 0 - 0
Ngoại hạng Burkina Faso 2025-2026 » vòng 22
-
AS Sonabel vs Rahimo FC: Diễn biến chính
-
52'0-1
Kobana Ouattara (Assist:Mikhael Yambe) -
57'0-2
Christophe Ouattara (Assist:Abdoul Kabir Ouedraogo) -
90'Braima Dicko
1-2
- BXH Ngoại hạng Burkina Faso
- BXH bóng đá Burkina Faso mới nhất
-
AS Sonabel vs Rahimo FC: Số liệu thống kê
-
AS SonabelRahimo FC
-
9Tổng cú sút8
-
-
5Sút trúng cầu môn3
-
-
4Phạt góc9
-
-
41%Kiểm soát bóng59%
-
-
4Sút ra ngoài5
-
-
95Pha tấn công82
-
-
81Tấn công nguy hiểm102
-
-
2Phạt góc (Hiệp 1)5
-
-
54%Kiểm soát bóng (Hiệp 1)46%
-
BXH Ngoại hạng Burkina Faso 2025/2026
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Rahimo FC | 30 | 20 | 9 | 1 | 47 | 15 | 32 | 69 | B T T T T H |
| 2 | US Forces Armees | 30 | 12 | 13 | 5 | 31 | 17 | 14 | 49 | H T B H H T |
| 3 | Sporting Football des Cascades | 30 | 10 | 13 | 7 | 25 | 18 | 7 | 43 | T B H H T B |
| 4 | AS Douanes Ouagadougou | 30 | 10 | 13 | 7 | 29 | 29 | 0 | 43 | B T H T B B |
| 5 | Majestic FC | 30 | 11 | 10 | 9 | 26 | 27 | -1 | 43 | T B B H B B |
| 6 | CFFEB | 30 | 10 | 10 | 10 | 25 | 25 | 0 | 40 | H H T T T T |
| 7 | Sally Tas | 30 | 10 | 10 | 10 | 29 | 31 | -2 | 40 | B T B B T T |
| 8 | RC Kadiogo | 30 | 10 | 8 | 12 | 27 | 27 | 0 | 38 | H B T B H T |
| 9 | ASFA-Yennega | 30 | 9 | 11 | 10 | 24 | 28 | -4 | 38 | T T H B B B |
| 10 | Vitesse Delft | 30 | 9 | 10 | 11 | 25 | 25 | 0 | 37 | T B T T B H |
| 11 | Real du Faso | 30 | 9 | 10 | 11 | 21 | 23 | -2 | 37 | H B B T T H |
| 12 | ASF Bobo Dioulasso | 30 | 9 | 10 | 11 | 25 | 31 | -6 | 37 | B B T B B B |
| 13 | AS Sonabel | 30 | 8 | 12 | 10 | 24 | 28 | -4 | 36 | H H B B T T |
| 14 | Etoile Filante de Ouagadougou | 30 | 7 | 12 | 11 | 22 | 29 | -7 | 33 | T T B H T H |
| 15 | RC Bobo Dioulasso | 30 | 6 | 9 | 15 | 11 | 28 | -17 | 27 | H T T B B B |
| 16 | AJEB | 30 | 6 | 8 | 16 | 27 | 37 | -10 | 26 | B B H T B T |

