Kết quả TSG Hoffenheim vs RB Leipzig, 21h30 ngày 08/11

Bundesliga 2025-2026 » vòng 10

  • TSG Hoffenheim vs RB Leipzig: Diễn biến chính

  • 6'
    Bernardo Fernandes da Silva Junior
    0-0
  • 9'
    0-1
    goal Yan Diomande (Assist:Forzan Assan Ouedraogo)
  • 12'
    0-1
    David Raum
  • 20'
    Albian Hajdari (Assist:Wouter Burger) goal 
    1-1
  • 38'
    Tim Lemperle (Assist:Vladimir Coufal) goal 
    2-1
  • 41'
    Leon Avdullahu
    2-1
  • 67'
    Fisnik Asllani  
    Andrej Kramaric  
    2-1
  • 67'
    2-1
     Johan Bakayoko
     Yan Diomande
  • 67'
    2-1
     Ezechiel Banzuzi
     Forzan Assan Ouedraogo
  • 72'
    Tim Lemperle
    2-1
  • 75'
    Alexander Prass  
    Bazoumana Toure  
    2-1
  • 75'
    2-1
     Conrad Harder
     Nicolas Seiwald
  • 76'
    Ihlas Bebou  
    Tim Lemperle  
    2-1
  • 79'
    Grischa Promel (Assist:Fisnik Asllani) goal 
    3-1
  • 83'
    3-1
    Romulo Jose Cardoso da Cruz Goal cancelled
  • 87'
    Ozan Kabak  
    Bernardo Fernandes da Silva Junior  
    3-1
  • 88'
    3-1
     Lukas Klostermann
     Bote Baku
  • 88'
    3-1
     Tidiam Gomis
     Antonio Eromonsele Nordby Nusa
  • 88'
    Muhammed Damar  
    Grischa Promel  
    3-1
  • 90'
    3-1
    Johan Bakayoko
  • TSG Hoffenheim vs RB Leipzig: Đội hình chính và dự bị

  • TSG Hoffenheim3-5-1-1
    1
    Oliver Baumann
    13
    Bernardo Fernandes da Silva Junior
    21
    Albian Hajdari
    2
    Robin Hranac
    29
    Bazoumana Toure
    6
    Grischa Promel
    7
    Leon Avdullahu
    18
    Wouter Burger
    34
    Vladimir Coufal
    27
    Andrej Kramaric
    19
    Tim Lemperle
    49
    Yan Diomande
    40
    Romulo Jose Cardoso da Cruz
    7
    Antonio Eromonsele Nordby Nusa
    20
    Forzan Assan Ouedraogo
    13
    Nicolas Seiwald
    14
    Christoph Baumgartner
    17
    Bote Baku
    4
    Willi Orban
    5
    El Chadaille Bitshiabu
    22
    David Raum
    1
    Peter Gulacsi
    RB Leipzig4-3-3
  • Đội hình dự bị
  • 22Alexander Prass
    11Fisnik Asllani
    9Ihlas Bebou
    5Ozan Kabak
    10Muhammed Damar
    35Arthur Chaves
    33Max Moerstedt
    17Umut Tohumcu
    37Luca Philipp
    Johan Bakayoko 9
    Conrad Harder 11
    Tidiam Gomis 27
    Lukas Klostermann 16
    Ezechiel Banzuzi 6
    Maarten Vandevoordt 26
    Castello Lukeba 23
    Amadou Haidara 8
    Andrija Maksimovic 33
  • Huấn luyện viên (HLV)
  • Christian Ilzer
    Ole Werner
  • BXH Bundesliga
  • BXH bóng đá Đức mới nhất
  • TSG Hoffenheim vs RB Leipzig: Số liệu thống kê

  • TSG Hoffenheim
    RB Leipzig
  • Giao bóng trước
  • 5
    Phạt góc
    5
  •  
     
  • 3
    Phạt góc (Hiệp 1)
    0
  •  
     
  • 3
    Thẻ vàng
    2
  •  
     
  • 12
    Tổng cú sút
    17
  •  
     
  • 4
    Sút trúng cầu môn
    5
  •  
     
  • 5
    Sút ra ngoài
    4
  •  
     
  • 3
    Cản sút
    8
  •  
     
  • 5
    Sút Phạt
    13
  •  
     
  • 49%
    Kiểm soát bóng
    51%
  •  
     
  • 59%
    Kiểm soát bóng (Hiệp 1)
    41%
  •  
     
  • 458
    Số đường chuyền
    475
  •  
     
  • 79%
    Chuyền chính xác
    83%
  •  
     
  • 13
    Phạm lỗi
    5
  •  
     
  • 4
    Việt vị
    2
  •  
     
  • 1
    Đánh đầu
    13
  •  
     
  • 22
    Đánh đầu thành công
    17
  •  
     
  • 5
    Cứu thua
    1
  •  
     
  • 15
    Rê bóng thành công
    15
  •  
     
  • 3
    Đánh chặn
    10
  •  
     
  • 22
    Ném biên
    14
  •  
     
  • 0
    Woodwork
    1
  •  
     
  • 24
    Cản phá thành công
    20
  •  
     
  • 9
    Thử thách
    13
  •  
     
  • 2
    Successful center
    3
  •  
     
  • 3
    Kiến tạo thành bàn
    1
  •  
     
  • 20
    Long pass
    26
  •  
     
  • 114
    Pha tấn công
    108
  •  
     
  • 41
    Tấn công nguy hiểm
    54
  •  
     

BXH Bundesliga 2025/2026

XH Đội Trận Thắng Hòa Thua Bàn thắng Bàn thua HS Điểm Phong độ 5 trận
1 Bayern Munchen 34 28 5 1 122 36 86 89 T T T H T T
2 Borussia Dortmund 34 22 7 5 70 34 36 73 B B T B T T
3 RB Leipzig 34 20 5 9 66 47 19 65 T T T B T B
4 VfB Stuttgart 34 18 8 8 71 49 22 62 T B H H T H
5 TSG Hoffenheim 34 18 7 9 65 52 13 61 H T T H T B
6 Bayer Leverkusen 34 17 8 9 68 47 21 59 T B T T B H
7 SC Freiburg 34 13 8 13 51 57 -6 47 T T B H B T
8 Eintracht Frankfurt 34 11 11 12 61 65 -4 44 T B H B B H
9 Augsburg 34 12 7 15 45 61 -16 43 H T H T T B
10 FSV Mainz 05 34 10 10 14 44 53 -9 40 B H B T B T
11 Union Berlin 34 10 9 15 44 58 -14 39 B B B H T T
12 Borussia Monchengladbach 34 9 11 14 42 53 -11 38 B H H T B T
13 Hamburger SV 34 9 11 14 40 54 -14 38 B B B T T H
14 FC Koln 34 7 11 16 49 63 -14 32 T H B H B B
15 Werder Bremen 34 8 8 18 37 60 -23 32 B T H B B B
16 VfL Wolfsburg 34 7 8 19 45 69 -24 29 B T H H B T
17 Heidenheimer 34 6 8 20 41 72 -31 26 T B T H T B
18 St. Pauli 34 6 8 20 29 60 -31 26 B H B B B B

UEFA CL qualifying UEFA EL qualifying UEFA ECL qualifying Promotion Play-Offs Relegation