Kết quả Monchengladbach vs RB Leipzig, 02h30 ngày 29/11

Bundesliga 2025-2026 » vòng 12

  • Monchengladbach vs RB Leipzig: Diễn biến chính

  • 45'
    0-0
    Christoph Baumgartner
  • 49'
    Franck Honorat Goal cancelled
    0-0
  • 52'
    0-0
    Bote Baku
  • 61'
    0-0
    Xaver Schlager
  • 66'
    0-0
     Ezechiel Banzuzi
     Xaver Schlager
  • 66'
    0-0
     Johan Bakayoko
     Antonio Eromonsele Nordby Nusa
  • 73'
    Shuto Machino  
    Haris Tabakovic  
    0-0
  • 73'
    Giovanni Reyna  
    Florian Neuhaus  
    0-0
  • 76'
    Shuto Machino Penalty cancelled
    0-0
  • 82'
    0-0
     Tidiam Gomis
     Conrad Harder
  • 83'
    Marvin Friedrich  
    Jens Castrop  
    0-0
  • 90'
    0-0
     Lukas Klostermann
     Bote Baku
  • 90'
    Tim Kleindienst  
    Franck Honorat  
    0-0
  • Borussia Monchengladbach vs RB Leipzig: Đội hình chính và dự bị

  • Borussia Monchengladbach4-4-2
    33
    Moritz Nicolas
    20
    Luca Netz
    4
    Kevin Diks
    30
    Nico Elvedi
    29
    Joseph Scally
    10
    Florian Neuhaus
    6
    Yannik Engelhardt
    27
    Rocco Reitz
    17
    Jens Castrop
    15
    Haris Tabakovic
    9
    Franck Honorat
    49
    Yan Diomande
    11
    Conrad Harder
    7
    Antonio Eromonsele Nordby Nusa
    24
    Xaver Schlager
    13
    Nicolas Seiwald
    14
    Christoph Baumgartner
    17
    Bote Baku
    4
    Willi Orban
    23
    Castello Lukeba
    22
    David Raum
    1
    Peter Gulacsi
    RB Leipzig4-3-3
  • Đội hình dự bị
  • 11Tim Kleindienst
    5Marvin Friedrich
    18Shuto Machino
    13Giovanni Reyna
    7Kevin Stoger
    22Oscar Luigi Fraulo
    25Robin Hack
    26Lukas Ullrich
    42Tiago Pereira Cardoso
    Johan Bakayoko 9
    Tidiam Gomis 27
    Lukas Klostermann 16
    Ezechiel Banzuzi 6
    Maarten Vandevoordt 26
    Max Finkgrafe 35
    Amadou Haidara 8
    Andrija Maksimovic 33
    Kosta Nedeljkovic 19
  • Huấn luyện viên (HLV)
  • Eugen Polanski
    Ole Werner
  • BXH Bundesliga
  • BXH bóng đá Đức mới nhất
  • Monchengladbach vs RB Leipzig: Số liệu thống kê

  • Monchengladbach
    RB Leipzig
  • Giao bóng trước
  • 8
    Tổng cú sút
    20
  •  
     
  • 1
    Sút trúng cầu môn
    4
  •  
     
  • 9
    Phạm lỗi
    9
  •  
     
  • 5
    Phạt góc
    6
  •  
     
  • 9
    Sút Phạt
    9
  •  
     
  • 5
    Việt vị
    4
  •  
     
  • 0
    Thẻ vàng
    3
  •  
     
  • 41%
    Kiểm soát bóng
    59%
  •  
     
  • 17
    Đánh đầu
    19
  •  
     
  • 4
    Cứu thua
    0
  •  
     
  • 16
    Cản phá thành công
    5
  •  
     
  • 6
    Thử thách
    6
  •  
     
  • 20
    Long pass
    14
  •  
     
  • 4
    Successful center
    6
  •  
     
  • 4
    Thay người
    4
  •  
     
  • 4
    Sút ra ngoài
    10
  •  
     
  • 0
    Woodwork
    1
  •  
     
  • 10
    Đánh đầu thành công
    8
  •  
     
  • 3
    Cản sút
    6
  •  
     
  • 8
    Rê bóng thành công
    4
  •  
     
  • 5
    Đánh chặn
    8
  •  
     
  • 18
    Ném biên
    19
  •  
     
  • 398
    Số đường chuyền
    568
  •  
     
  • 79%
    Chuyền chính xác
    90%
  •  
     
  • 71
    Pha tấn công
    137
  •  
     
  • 27
    Tấn công nguy hiểm
    56
  •  
     
  • 2
    Phạt góc (Hiệp 1)
    0
  •  
     
  • 51%
    Kiểm soát bóng (Hiệp 1)
    49%
  •  
     
  • 1
    Big Chances
    1
  •  
     
  • 0
    Big Chances Missed
    1
  •  
     
  • 5
    Shots Inside Box
    10
  •  
     
  • 2
    Shots Outside Box
    10
  •  
     
  • 40
    Duels Won
    40
  •  
     
  • 21
    Touches In Opposition Box
    22
  •  
     
  • 11
    Accurate Crosses
    17
  •  
     
  • 30
    Ground Duels Won
    32
  •  
     
  • 10
    Aerial Duels Won
    8
  •  
     
  • 28
    Clearances
    20
  •  
     

BXH Bundesliga 2025/2026

XH Đội Trận Thắng Hòa Thua Bàn thắng Bàn thua HS Điểm Phong độ 5 trận
1 Bayern Munchen 34 28 5 1 122 36 86 89 T T T H T T
2 Borussia Dortmund 34 22 7 5 70 34 36 73 B B T B T T
3 RB Leipzig 34 20 5 9 66 47 19 65 T T T B T B
4 VfB Stuttgart 34 18 8 8 71 49 22 62 T B H H T H
5 TSG Hoffenheim 34 18 7 9 65 52 13 61 H T T H T B
6 Bayer Leverkusen 34 17 8 9 68 47 21 59 T B T T B H
7 SC Freiburg 34 13 8 13 51 57 -6 47 T T B H B T
8 Eintracht Frankfurt 34 11 11 12 61 65 -4 44 T B H B B H
9 Augsburg 34 12 7 15 45 61 -16 43 H T H T T B
10 FSV Mainz 05 34 10 10 14 44 53 -9 40 B H B T B T
11 Union Berlin 34 10 9 15 44 58 -14 39 B B B H T T
12 Borussia Monchengladbach 34 9 11 14 42 53 -11 38 B H H T B T
13 Hamburger SV 34 9 11 14 40 54 -14 38 B B B T T H
14 FC Koln 34 7 11 16 49 63 -14 32 T H B H B B
15 Werder Bremen 34 8 8 18 37 60 -23 32 B T H B B B
16 VfL Wolfsburg 34 7 8 19 45 69 -24 29 B T H H B T
17 Heidenheimer 34 6 8 20 41 72 -31 26 T B T H T B
18 St. Pauli 34 6 8 20 29 60 -31 26 B H B B B B

UEFA CL qualifying UEFA EL qualifying UEFA ECL qualifying Promotion Play-Offs Relegation